MC Magra vs JS kabylie: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MC Magra
Hạng 12 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
0 - 1
FT
16/09/2023 11:00
JS kabylie
Hạng 7 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MC Magra vs JS kabylie trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MC Magra đang đứng thứ 12 với 38 điểm sau 30 trận.
  • JS kabylie xếp thứ 7 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về JS kabylie với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. MC Magra thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MC Alger MC Alger
65 30 19 8 3 55 20 35
02 CR Belouizdad CR Belouizdad
53 30 15 8 7 37 20 17
03 CS Constantine CS Constantine
53 30 15 8 7 46 30 16
04 USM Alger USM Alger
49 30 15 4 11 40 32 8
05 ES Setif ES Setif
48 30 14 6 10 37 37 0
06 Paradou AC Paradou AC
42 30 11 9 10 36 22 14
07 JS kabylie JS kabylie
42 30 10 12 8 33 27 6
08 ASO Chlef ASO Chlef
41 30 11 8 11 41 40 1
09 JS Saoura JS Saoura
40 30 11 7 12 34 37 -3
10 USM Khenchela USM Khenchela
39 30 11 6 13 33 39 -6
11 El Bayadh El Bayadh
38 30 10 8 12 29 30 -1
12 MC Magra MC Magra
38 30 9 11 10 30 32 -2
13 MC Oran MC Oran
36 30 9 9 12 26 33 -7
14 Biskra Biskra
36 30 9 9 12 25 34 -9
15 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
32 30 8 8 14 32 37 -5
16 Union Sportive Souf Union Sportive Souf
7 30 2 1 27 22 86 -64
Đối đầu
10/07/2023 12:15
JS kabylie JS kabylie
2 - 0
MC Magra MC Magra
ALG D1
11/12/2022 10:00
MC Magra MC Magra
2 - 1
JS kabylie JS kabylie
ALG D1
13/05/2022 11:00
MC Magra MC Magra
0 - 1
JS kabylie JS kabylie
ALG D1
16/01/2022 10:00
JS kabylie JS kabylie
3 - 0
MC Magra MC Magra
ALG D1
10/08/2021 14:00
JS kabylie JS kabylie
1 - 1
MC Magra MC Magra
ALG LC
04/07/2021 15:00
JS kabylie JS kabylie
1 - 0
MC Magra MC Magra
ALG D1
MC Magra
1
17%
Hòa
1
17%
JS kabylie
4
67%
MC Magra MC Magra 6 trận gần nhất
15/07/2023 12:15
MC Magra 5 - 2 HB Chelghoum Laid ALG D1
10/07/2023 12:15
JS kabylie 2 - 0 MC Magra ALG D1
07/07/2023 12:15
MC Magra 2 - 1 USM Khenchela ALG D1
04/07/2023 11:59
USM Alger 0 - 0 MC Magra ALG D1
01/07/2023 11:59
MC Magra 2 - 1 CS Constantine ALG D1
06/06/2023 11:30
ASO Chlef 0 - 1 MC Magra ALG D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất JS kabylie JS kabylie
15/07/2023 12:15
CR Belouizdad 3 - 2 JS kabylie ALG D1
10/07/2023 12:15
JS kabylie 2 - 0 MC Magra ALG D1
07/07/2023 12:15
RC Arba 1 - 1 JS kabylie ALG D1
04/07/2023 11:59
JS kabylie 1 - 0 Biskra ALG D1
01/07/2023 11:59
JS Saoura 2 - 2 JS kabylie ALG D1
06/06/2023 11:30
JS kabylie 2 - 0 MC Alger ALG D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
MC Magra

MC Magra

Trận gần đây

JS kabylie

JS kabylie

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MC Magra MC Magra
JS kabylie JS kabylie
Cú sút
MC Magra
MC Magra
Tổng cú sút
7.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
JS kabylie
JS kabylie
Tổng cú sút
7.34 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
MC Magra MC Magra Đường chuyền JS kabylie JS kabylie
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
MC Magra
MC Magra
30
Số trận đã đấu
JS kabylie
JS kabylie
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
10
0.33
2.97
89
Phạt góc
130
4.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MC Magra
MC Magra
THẺ PHẠT
JS kabylie
JS kabylie
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
63
Thẻ vàng
69
2.30
0.17
5
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00