Mashal Muborak vs Xorazm Urganch: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mashal Muborak
Hạng 1 tại Hạng Nhì Uzbekistan (Pro League)
4 - 0
FT
03/05/2024 10:00
Xorazm Urganch
Hạng 6 tại Hạng Nhì Uzbekistan (Pro League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mashal Muborak vs Xorazm Urganch trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mashal Muborak đang đứng thứ 1 với 56 điểm sau 28 trận.
  • Xorazm Urganch xếp thứ 6 với 29 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mashal Muborak với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Xorazm Urganch thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mashal Muborak Mashal Muborak
56 28 16 8 4 41 15 26
02 Buxoro FK Buxoro FK
52 28 15 7 6 40 18 22
03 Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
46 28 12 10 6 30 21 9
04 Shurtan Guzor Shurtan Guzor
41 28 11 8 9 34 30 4
05 Aral Nukus Aral Nukus
38 28 10 8 10 33 34 -1
06 Xorazm Urganch Xorazm Urganch
29 28 6 11 11 18 30 -12
07 FK Olympic Tashkent B FK Olympic Tashkent B
24 28 5 9 14 25 49 -24
08 FK Do stlik Tashkent FK Do stlik Tashkent
17 28 4 5 19 23 47 -24
Đối đầu
25/10/2023 06:30
Mashal Muborak Mashal Muborak
1 - 0
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
UZB D1
11/06/2023 10:00
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
0 - 1
Mashal Muborak Mashal Muborak
UZB D1
11/11/2022 06:00
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
1 - 2
Mashal Muborak Mashal Muborak
UZB D1
11/10/2022 07:15
Mashal Muborak Mashal Muborak
2 - 3
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
UZB D1
23/06/2022 09:30
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
1 - 1
Mashal Muborak Mashal Muborak
UZB D1
26/03/2022 07:00
Mashal Muborak Mashal Muborak
1 - 0
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
UZB D1
Mashal Muborak
4
67%
Hòa
1
17%
Xorazm Urganch
1
17%
Mashal Muborak Mashal Muborak 6 trận gần nhất
29/04/2024 09:00
Mashal Muborak 8 - 0 Qoraqalpogiston FA UzbC
22/04/2024 10:00
Mashal Muborak 0 - 0 Buxoro FK UzbC
15/04/2024 09:30
OTMK Olmaliq 0 - 1 Mashal Muborak UzbC
08/04/2024 09:00
Buxoro FK 0 - 0 Mashal Muborak UZB D1
03/04/2024 10:00
Mashal Muborak 2 - 0 Shurtan Guzor UZB D1
29/03/2024 06:30
FK Olympic Tashkent B 0 - 0 Mashal Muborak UZB D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Xorazm Urganch Xorazm Urganch
29/04/2024 08:30
Xorazm Urganch 3 - 1 Sementchi Kuvasoy UzbC
22/04/2024 07:00
Namangan FA 1 - 4 Xorazm Urganch UzbC
15/04/2024 08:15
Xorazm Urganch 0 - 2 Aral Nukus UzbC
08/04/2024 08:00
Xorazm Urganch 1 - 0 FK Do stlik Tashkent UZB D1
02/04/2024 09:00
Kuruvchi Kokand Qoqon 3 - 0 Xorazm Urganch UZB D1
28/03/2024 07:00
Buxoro FK 0 - 0 Xorazm Urganch UZB D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.54
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.64
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
20 (71%)8 (29%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
13 (46%)15 (54%)
Mashal Muborak

Mashal Muborak

Trận gần đây

Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

Xỉu /Tài

(25%)7 21(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)5 23(82%)

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)7 21(75%)

/Có

(32%)9 19(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)10 18(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mashal Muborak Mashal Muborak
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
Cú sút
Mashal Muborak
Mashal Muborak
Tổng cú sút
7.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Mashal Muborak
Mashal Muborak
28
Số trận đã đấu
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.61
17
Giữ sạch lưới
10
0.36
2.68
75
Phạt góc
106
3.79
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mashal Muborak
Mashal Muborak
THẺ PHẠT
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
33
Thẻ vàng
33
1.18
0.14
4
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00