Martigues vs Epinal: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Martigues
Hạng 2 tại National (Pháp hạng Ba)
1
2-1
FT
01/03/2024 13:30
Epinal
Hạng 17 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Martigues vs Epinal trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Martigues đang đứng thứ 2 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Epinal xếp thứ 17 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Martigues thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Martigues và Epinal mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:30

2024-03-01

Martigues vs Epinal - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Martigues
Martigues
Epinal
Epinal
2024-03-01 13:30
59
25
16
1
2 - 1
2 - 1
2.00
1.51
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Star FC 93 Red Star FC 93
65 34 19 8 7 55 34 21
02 Martigues Martigues
59 34 17 8 9 44 29 15
03 Chamois Niortais Chamois Niortais
58 34 17 7 10 58 42 16
04 Dijon Dijon
54 34 15 9 10 50 41 9
05 Le Mans Le Mans
52 34 14 10 10 49 44 5
06 Nancy Nancy
50 34 14 9 11 51 46 5
07 FC Rouen FC Rouen
49 34 15 9 10 41 37 4
08 Sochaux Sochaux
48 34 12 12 10 51 44 7
09 Versailles 78 Versailles 78
47 34 12 11 11 41 33 8
10 Orleans US 45 Orleans US 45
44 34 11 11 12 36 37 -1
11 Nimes Nimes
44 34 11 11 12 36 43 -7
12 Chateauroux Chateauroux
42 34 10 12 12 41 44 -3
13 Villefranche Villefranche
41 34 10 11 13 36 43 -7
14 GOAL FC GOAL FC
38 34 10 8 16 43 47 -4
15 Avranches Avranches
38 34 11 5 18 37 59 -22
16 Marignane Gignac Marignane Gignac
37 34 9 10 15 37 50 -13
17 Epinal Epinal
33 34 9 6 19 39 51 -12
18 Cholet So Cholet So
32 34 9 5 20 34 55 -21
Đối đầu
22/09/2023 12:30
Epinal Epinal
0 - 0
Martigues Martigues
FRA D3
17/03/2012 12:30
Epinal Epinal
2 - 0
Martigues Martigues
FRA D3
01/10/2011 13:00
Martigues Martigues
2 - 1
Epinal Epinal
FRA D3
Martigues
1
33%
Hòa
1
33%
Epinal
1
33%
Martigues Martigues 6 trận gần nhất
23/02/2024 13:30
Sochaux 1 - 1 Martigues FRA D3
16/02/2024 13:30
Martigues 3 - 0 GOAL FC FRA D3
09/02/2024 13:30
Red Star FC 93 2 - 0 Martigues FRA D3
02/02/2024 13:30
Martigues 1 - 1 Orleans US 45 FRA D3
22/01/2024 13:00
Versailles 78 0 - 1 Martigues FRA D3
12/01/2024 13:30
Martigues 3 - 1 Dijon FRA D3
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Epinal Epinal
23/02/2024 13:30
Epinal 0 - 3 Chamois Niortais FRA D3
16/02/2024 13:30
Sochaux 0 - 1 Epinal FRA D3
09/02/2024 13:30
Epinal 3 - 1 Cholet So FRA D3
02/02/2024 13:30
GOAL FC 0 - 1 Epinal FRA D3
26/01/2024 13:30
Epinal 1 - 2 Nancy FRA D3
12/01/2024 13:30
Villefranche 1 - 0 Epinal FRA D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Martigues

Martigues

Trận gần đây

Epinal

Epinal

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Martigues Martigues
Epinal Epinal
Cú sút
Martigues
Martigues
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Epinal
Epinal
Tổng cú sút
7.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Martigues Martigues Đường chuyền Epinal Epinal
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Martigues
Martigues
34
Số trận đã đấu
Epinal
Epinal
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.21
143
Phạt góc
80
2.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Martigues
Martigues
THẺ PHẠT
Epinal
Epinal
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
63
Thẻ vàng
66
1.94
0.12
4
Thẻ đỏ
7
0.21
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00