GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Maringa FC đang đứng thứ 2 với 3 điểm sau 2 trận.
- Volta Redonda xếp thứ 16 với 21 điểm sau 19 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maringa FC thắng với xác suất 55%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-07-04
Maringa FC vs Volta Redonda - Prediction & Odds
2026-07-04 15:00
55
24
21
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.67
FT
4-0 3-0
-
20°C
STANDINGS UP TO
04/07/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ferroviaria SP | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 02 Brusque FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 03 Inter de Limeira | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 04 SC Paysandu Para | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Santa Cruz PE | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 02 Maringa FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 03 Floresta CE | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 04 Botafogo PB | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Botafogo PB | 33 | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 02 Brusque FC | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 |
| 03 Ferroviaria SP | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 |
| 04 Maringa FC | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 2 |
| 05 Floresta CE | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 06 Inter de Limeira | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 07 SC Paysandu Para | 29 | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 |
| 08 Santa Cruz PE | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 15 | 5 |
| 09 Ypiranga(RS) | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 |
| 10 Guarani SP | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 24 | 10 |
| 11 Figueirense | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 |
| 12 Maranhao | 27 | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 |
| 13 Amazonas FC | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 |
| 14 Caxias RS | 25 | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 15 Ituano SP | 22 | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | -3 |
| 16 Volta Redonda | 21 | 19 | 6 | 3 | 10 | 13 | 25 | -12 |
| 17 Barra FC | 21 | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 |
| 18 Anapolis FC | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | -5 |
| 19 Itabaiana(SE) | 17 | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | -13 |
| 20 Confianca SE | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 21 matches
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
In last 21 matches
KhôngCó
10 (53%)9 (47%)
Maringa FC
Trận gần đây
Volta Redonda
Under /Over
(76%)16 5(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)12 7(37%)
Under /Over
(48%)10 11(52%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)5 14(74%)
Under /Over
(52%)11 10(48%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)4 15(79%)
/Yes
(62%)13 8(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(26%)5 14(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maringa FC
Volta Redonda
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Maringa FC
21
Số trận đã đấu
Volta Redonda
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
5
Clean sheets
7
0.37
5.43
114
Corners
84
4.42
1.38
29
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maringa FC
THẺ PHẠT
Volta Redonda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
35
35
1.84
0.19
4
0
0.00
0.43
9
Fouls
10
0.53
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
Maringa FC
VS
Botafogo PB BRA
09/26
Botafogo PB
VS
Maringa FC BRA
10/03
Santa Cruz PE
VS
Maringa FC BRA
10/10
Maringa FC
VS
Floresta CE BRA
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.