GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Inter de Limeira đang đứng thứ 3 với 2 điểm sau 2 trận.
- Maringa FC xếp thứ 2 với 3 điểm sau 2 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Inter de Limeira thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maringa FC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Inter de Limeira thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-06-27
Inter de Limeira vs Maringa FC - Prediction & Odds
2026-06-27 07:00
39
28
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.27
FT
2-2 0-0
-
22°C
STANDINGS UP TO
27/06/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ferroviaria SP | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 02 Brusque FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 03 Inter de Limeira | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 04 SC Paysandu Para | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Santa Cruz PE | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 02 Maringa FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 03 Floresta CE | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 04 Botafogo PB | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Botafogo PB | 33 | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 02 Brusque FC | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 |
| 03 Ferroviaria SP | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 |
| 04 Maringa FC | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 2 |
| 05 Floresta CE | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 06 Inter de Limeira | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 07 SC Paysandu Para | 29 | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 |
| 08 Santa Cruz PE | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 15 | 5 |
| 09 Ypiranga(RS) | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 |
| 10 Guarani SP | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 24 | 10 |
| 11 Figueirense | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 |
| 12 Maranhao | 27 | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 |
| 13 Amazonas FC | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 |
| 14 Caxias RS | 25 | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 15 Ituano SP | 22 | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | -3 |
| 16 Volta Redonda | 21 | 19 | 6 | 3 | 10 | 13 | 25 | -12 |
| 17 Barra FC | 21 | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 |
| 18 Anapolis FC | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | -5 |
| 19 Itabaiana(SE) | 17 | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | -13 |
| 20 Confianca SE | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | -9 |
Đối đầu
01/09/2024 14:30
Maringa FC
1 - 1
Inter de Limeira
BRA D4
24/08/2024 12:00
Inter de Limeira
0 - 1
Maringa FC
BRA D4
12/06/2024 15:30
Inter de Limeira
2 - 2
Maringa FC
BRA D4
09/06/2024 14:30
Maringa FC
1 - 0
Inter de Limeira
BRA D4
14/06/2023 16:00
Maringa FC
1 - 0
Inter de Limeira
BRA D4
10/06/2023 13:00
Inter de Limeira
1 - 0
Maringa FC
BRA D4
Inter de Limeira
1
17%
Hòa
2
33%
Maringa FC
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 21 matches
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
In last 21 matches
KhôngCó
17 (81%)4 (19%)
Inter de Limeira
Trận gần đây
Maringa FC
Under /Over
(67%)14 7(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)16 5(24%)
Under /Over
(33%)7 14(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(48%)10 11(52%)
Under /Over
(43%)9 12(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)11 10(48%)
/Yes
(57%)12 9(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Inter de Limeira
Maringa FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Inter de Limeira
21
Số trận đã đấu
Maringa FC
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
8
Clean sheets
5
0.24
5.10
107
Corners
114
5.43
0.00
0
Throw-ins
29
1.38
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Inter de Limeira
THẺ PHẠT
Maringa FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
52
35
1.67
0.14
3
4
0.19
0.76
16
Fouls
9
0.43
0.00
0
Tackles
0
0.00