Marine vs Buxton FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Marine
Hạng 16 tại National League North (Anh)
? - ?
13/02/2027 11:00
Buxton FC
Hạng 9 tại National League North (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Marine vs Buxton FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Marine đang đứng thứ 16 với 12 điểm sau 10 trận.
  • Buxton FC xếp thứ 9 với 16 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/02/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hereford FC Hereford FC
23 10 7 2 1 22 5 17
02 Macclesfield Town Macclesfield Town
21 10 6 3 1 13 6 7
03 Oxford City Oxford City
20 10 6 2 2 18 7 11
04 South Shields South Shields
20 9 6 2 1 13 10 3
05 Hebburn Town Hebburn Town
18 10 5 3 2 16 16 0
06 Spalding United Spalding United
17 10 5 2 3 14 8 6
07 Chester FC Chester FC
17 10 5 2 3 13 9 4
08 Kings Lynn Kings Lynn
16 10 5 1 4 20 15 5
09 Buxton FC Buxton FC
16 10 5 1 4 18 18 0
10 Bedford Town Bedford Town
16 10 5 1 4 14 14 0
11 Morecambe Morecambe
14 10 4 2 4 14 9 5
12 Chorley FC Chorley FC
14 10 4 2 4 16 17 -1
13 Merthyr Town Merthyr Town
13 10 3 4 3 12 11 1
14 Scarborough Scarborough
12 10 3 3 4 15 12 3
15 Hednesford Town Hednesford Town
12 10 3 3 4 17 17 0
16 Marine Marine
12 10 4 0 6 12 12 0
17 Harborough Town Harborough Town
12 10 3 3 4 10 12 -2
18 Worksop Town Worksop Town
12 10 4 0 6 10 16 -6
19 Southport FC Southport FC
9 10 2 3 5 13 20 -7
20 AFC Telford United AFC Telford United
9 10 2 3 5 8 15 -7
21 Brackley Town Brackley Town
9 9 2 3 4 8 17 -9
22 Darlington Darlington
7 10 2 1 7 12 21 -9
23 Spennymoor Town Spennymoor Town
7 10 1 4 5 11 21 -10
24 Radcliffe Borough Radcliffe Borough
6 10 2 0 8 9 20 -11
Marine Marine 6 trận gần nhất
26/09/2026 21:00
Merthyr Town 1 - 2 Marine National League North (Anh)
19/09/2026 21:00
Marine 3 - 2 Radcliffe Borough Cúp FA Anh
12/09/2026 21:00
Marine 2 - 1 Darlington National League North (Anh)
09/09/2026 01:45
South Shields 2 - 1 Marine National League North (Anh)
05/09/2026 21:00
Marine 0 - 1 Worksop Town National League North (Anh)
31/08/2026 21:00
Harborough Town 2 - 1 Marine National League North (Anh)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Buxton FC Buxton FC
26/09/2026 21:00
South Shields 4 - 0 Buxton FC National League North (Anh)
19/09/2026 21:00
Buxton FC 1 - 0 Ashton United Cúp FA Anh
12/09/2026 21:00
Buxton FC 3 - 1 Chester FC National League North (Anh)
09/09/2026 01:45
Buxton FC 5 - 0 Brackley Town National League North (Anh)
05/09/2026 21:00
Morecambe 4 - 0 Buxton FC National League North (Anh)
31/08/2026 21:00
Buxton FC 2 - 1 Merthyr Town National League North (Anh)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
6 (60%)4 (40%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
8 (80%)2 (20%)
Marine

Marine

Trận gần đây

Buxton FC

Buxton FC

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)10 0(0%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

Xỉu /Tài

(20%)2 8(80%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

/Có

(50%)5 5(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)7 3(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Marine Marine
Buxton FC Buxton FC
Cú sút
Marine
Marine
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Buxton FC
Buxton FC
Tổng cú sút
11.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Marine Marine Đường chuyền Buxton FC Buxton FC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Marine
Marine
10
Số trận đã đấu
Buxton FC
Buxton FC
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
1
Giữ sạch lưới
1
0.10
3.90
39
Phạt góc
56
5.60
20.60
206
Ném biên
224
22.40
1.30
13
Việt vị
17
1.70
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Marine
Marine
THẺ PHẠT
Buxton FC
Buxton FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.60
26
Thẻ vàng
24
2.40
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.10
13.40
134
Số lỗi
132
13.20
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00