Marila Pribram vs Banik Ostrava B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Marila Pribram
Hạng 6 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
2
2-0
FT
22/08/2025 12:00
Banik Ostrava B
Hạng 5 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Marila Pribram vs Banik Ostrava B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Marila Pribram đang đứng thứ 6 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Banik Ostrava B xếp thứ 5 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Banik Ostrava B thắng với xác suất 47%.
trận yêu thích
12:00

2025-08-22

Marila Pribram vs Banik Ostrava B - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Marila Pribram
Marila Pribram
Banik Ostrava B
Banik Ostrava B
2025-08-22 12:00
28
25
47
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.92
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
18°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brno Brno
76 30 24 4 2 62 22 40
02 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
53 30 16 5 9 49 33 16
03 Artis Brno Artis Brno
52 30 15 7 8 50 37 13
04 Usti nad Labem Usti nad Labem
48 30 15 3 12 53 46 7
05 Banik Ostrava B Banik Ostrava B
47 30 14 5 11 45 38 7
06 Marila Pribram Marila Pribram
46 30 13 7 10 29 30 -1
07 Opava Opava
44 30 11 11 8 42 31 11
08 Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
41 30 12 5 13 38 52 -14
09 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
38 30 10 8 12 41 34 7
10 Slavia Prague B Slavia Prague B
38 30 11 5 14 42 47 -5
11 Chrudim Chrudim
35 30 9 8 13 38 50 -12
12 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
34 30 10 4 16 32 43 -11
13 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
34 30 10 4 16 31 43 -12
14 SK Prostejov SK Prostejov
30 30 6 12 12 32 44 -12
15 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
29 30 7 8 15 32 39 -7
16 Sparta Praha B Sparta Praha B
25 30 7 4 19 27 54 -27
Marila Pribram Marila Pribram 6 trận gần nhất
17/08/2025 04:15
Slavia Prague B 1 - 2 Marila Pribram CZE D2
13/08/2025 12:00
FC Rokycany 3 - 0 Marila Pribram CZEC
08/08/2025 12:00
Marila Pribram 2 - 1 Usti nad Labem CZE D2
03/08/2025 12:00
Vysocina jihlava 2 - 1 Marila Pribram CZE D2
30/07/2025 12:00
Marila Pribram 2 - 7 Brno CZE D2
27/07/2025 04:15
Viktoria Zizkov 2 - 0 Marila Pribram CZE D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Banik Ostrava B Banik Ostrava B
17/08/2025 08:30
Banik Ostrava B 2 - 2 Chrudim CZE D2
08/08/2025 12:00
FK MAS Taborsko 2 - 3 Banik Ostrava B CZE D2
03/08/2025 08:30
Banik Ostrava B 5 - 0 Artis Brno CZE D2
30/07/2025 12:00
Dynamo Ceske Budejovice 2 - 2 Banik Ostrava B CZE D2
18/07/2025 11:00
Sparta Praha B 0 - 1 Banik Ostrava B CZE D2
12/07/2025 05:00
MSK Zilina B 1 - 4 Banik Ostrava B INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Marila Pribram

Marila Pribram

Trận gần đây

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(30%)9 21(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Marila Pribram Marila Pribram
Banik Ostrava B Banik Ostrava B
Cú sút
Marila Pribram
Marila Pribram
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Banik Ostrava B
Banik Ostrava B
Tổng cú sút
10.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Marila Pribram
Marila Pribram
30
Số trận đã đấu
Banik Ostrava B
Banik Ostrava B
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Giữ sạch lưới
11
0.37
4.23
127
Phạt góc
153
5.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.33
10
Thủ môn cứu thua
8
0.27
Marila Pribram
Marila Pribram
THẺ PHẠT
Banik Ostrava B
Banik Ostrava B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
55
Thẻ vàng
56
1.87
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00