Marijampole City vs Garr and Ava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Marijampole City
Hạng 5 tại Hạng Nhì Litva (I Lyga)
0 - 1
FT
05/11/2022 07:00
Garr and Ava
Hạng 12 tại Hạng Nhì Litva (I Lyga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Marijampole City vs Garr and Ava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Marijampole City đang đứng thứ 5 với 53 điểm sau 30 trận.
  • Garr and Ava xếp thứ 12 với 33 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/11/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 DFK Dainava Alytus DFK Dainava Alytus
67 30 21 4 5 69 31 38
02 FK Neptunas Klaipeda FK Neptunas Klaipeda
62 30 19 5 6 66 36 30
03 Nevezis Kedainiai Nevezis Kedainiai
58 30 17 7 6 52 26 26
04 NFA Kaunas NFA Kaunas
57 30 15 12 3 39 19 20
05 Marijampole City Marijampole City
53 30 16 5 9 51 41 10
06 Babrungas Babrungas
46 30 13 7 10 52 34 18
07 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
38 30 11 5 14 53 47 6
08 Ekranas Panevezys Ekranas Panevezys
38 30 12 5 13 48 51 -3
09 FK Zalgiris Vilnius B FK Zalgiris Vilnius B
36 30 9 9 12 44 48 -4
10 FK Panevezys B FK Panevezys B
36 30 10 6 14 47 63 -16
11 FK Minija FK Minija
33 30 9 6 15 27 39 -12
12 Garr and Ava Garr and Ava
33 30 9 6 15 31 50 -19
13 Siauliai B Siauliai B
33 30 10 3 17 33 54 -21
14 FK Riteriai B FK Riteriai B
32 30 7 11 12 41 48 -7
15 Atomsfera Mazeikiai Atomsfera Mazeikiai
24 30 6 6 18 41 67 -26
16 Banga Gargzdai B Banga Gargzdai B
20 30 5 5 20 26 66 -40
Marijampole City Marijampole City 6 trận gần nhất
05/11/2023 22:59
Marijampole City 0 - 3 FK Minija Hạng Nhì Litva (I Lyga)
01/11/2023 01:00
FK Riteriai B 3 - 0 Marijampole City Hạng Nhì Litva (I Lyga)
23/10/2023 19:00
Marijampole City 0 - 3 Transinvest Vilnius Hạng Nhì Litva (I Lyga)
21/10/2023 18:00
Marijampole City 0 - 3 Lietava Jonava Hạng Nhì Litva (I Lyga)
15/10/2023 19:00
Marijampole City 0 - 3 FK Neptunas Klaipeda Hạng Nhì Litva (I Lyga)
06/10/2023 21:00
Nevezis Kedainiai 3 - 0 Marijampole City Hạng Nhì Litva (I Lyga)
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Garr and Ava Garr and Ava
02/10/2026 23:30
Garr and Ava 2 - 1 DFK Dainava Alytus Hạng Nhì Litva (I Lyga)
19/09/2026 23:00
FK Kauno Zalgiris II 3 - 2 Garr and Ava Hạng Nhì Litva (I Lyga)
12/09/2026 17:00
Garr and Ava 2 - 3 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija Hạng Nhì Litva (I Lyga)
05/09/2026 20:00
Ekranas Panevezys 1 - 0 Garr and Ava Hạng Nhì Litva (I Lyga)
29/08/2026 17:00
Garr and Ava 0 - 1 Babrungas Hạng Nhì Litva (I Lyga)
21/08/2026 22:30
NFA Kaunas 2 - 0 Garr and Ava Hạng Nhì Litva (I Lyga)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Marijampole City

Marijampole City

Trận gần đây

Garr and Ava

Garr and Ava

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Marijampole City Marijampole City
Garr and Ava Garr and Ava
Cú sút
Marijampole City
Marijampole City
Tổng cú sút
11.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Garr and Ava
Garr and Ava
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Marijampole City
Marijampole City
30
Số trận đã đấu
Garr and Ava
Garr and Ava
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
8
0.27
3.90
117
Phạt góc
121
4.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Marijampole City
Marijampole City
THẺ PHẠT
Garr and Ava
Garr and Ava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
44
Thẻ vàng
56
1.87
0.10
3
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00