Maribor vs NK Publikum Celje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Maribor
Hạng 3 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
2 - 0
FT
26/02/2023 10:00
NK Publikum Celje
Hạng 2 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Maribor vs NK Publikum Celje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Maribor đang đứng thứ 3 với 62 điểm sau 36 trận.
  • NK Publikum Celje xếp thứ 2 với 67 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maribor với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Publikum Celje chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
73 36 23 4 9 60 39 21
02 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
67 36 19 10 7 53 34 19
03 Maribor Maribor
62 36 18 8 10 70 43 27
04 Domzale Domzale
52 36 13 13 10 50 42 8
05 NK Mura 05 NK Mura 05
52 36 13 13 10 50 45 5
06 FC Koper FC Koper
50 36 14 8 14 46 40 6
07 Radomlje Radomlje
44 36 10 14 12 35 53 -18
08 NK Bravo NK Bravo
36 36 9 9 18 33 41 -8
09 ND Gorica ND Gorica
27 36 5 12 19 31 57 -26
10 Tabor Sezana Tabor Sezana
24 36 3 15 18 29 63 -34
Đối đầu
29/10/2022 14:15
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
3 - 3
Maribor Maribor
SLO D1
21/08/2022 11:30
Maribor Maribor
2 - 2
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
19/03/2022 12:30
Maribor Maribor
1 - 0
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
04/12/2021 15:15
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
0 - 1
Maribor Maribor
SLO D1
23/09/2021 14:15
Maribor Maribor
2 - 0
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
18/07/2021 14:15
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
2 - 3
Maribor Maribor
SLO D1
Maribor
4
67%
Hòa
2
33%
NK Publikum Celje
0
0%
Maribor Maribor 6 trận gần nhất
19/02/2023 10:00
Maribor 2 - 0 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
12/02/2023 10:00
FC Koper 0 - 1 Maribor SLO D1
01/02/2023 10:30
Maribor 4 - 4 FC Shakhtar Donetsk INT CF
28/01/2023 10:00
Maribor 2 - 0 Dynamo Kyiv INT CF
28/01/2023 04:00
Maribor 1 - 1 Shakhtar B INT CF
25/01/2023 09:00
Maribor 1 - 1 Slavia Sofia INT CF
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất NK Publikum Celje NK Publikum Celje
22/02/2023 10:00
NK Publikum Celje 2 - 1 NK Bravo SLO D1
18/02/2023 08:00
Tabor Sezana 2 - 2 NK Publikum Celje SLO D1
11/02/2023 12:30
NK Publikum Celje 2 - 1 NK Mura 05 SLO D1
31/01/2023 07:00
NK Publikum Celje 0 - 2 Dunajska Streda INT CF
26/01/2023 09:30
FK Radnicki Novi Belgrad 1 - 6 NK Publikum Celje INT CF
23/01/2023 10:30
NK Publikum Celje 1 - 0 Kolubara INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
30 (83%)6 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Maribor

Maribor

Trận gần đây

NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maribor Maribor
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Cú sút
Maribor
Maribor
Tổng cú sút
13.72 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Maribor
Maribor
36
Số trận đã đấu
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
15
0.42
5.19
187
Phạt góc
194
5.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.44
16
Việt vị
39
1.08
3.25
117
Thủ môn cứu thua
95
2.64
Maribor
Maribor
THẺ PHẠT
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
69
1.92
0.14
5
Thẻ đỏ
4
0.11
8.92
321
Số lỗi
295
8.19
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00