Mantova vs Vicenza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mantova
Hạng 1 tại Group A
1
1-2
FT
14/04/2024 16:30
Vicenza
Hạng 3 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mantova vs Vicenza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mantova đang đứng thứ 1 với 80 điểm sau 38 trận.
  • Vicenza xếp thứ 3 với 71 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mantova thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Mantova và Vicenza mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
16:30

2024-04-14

Mantova vs Vicenza - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Mantova
Mantova
Vicenza
Vicenza
2024-04-14 16:30
41
28
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.19
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/04/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mantova Mantova
80 38 24 8 6 72 31 41
02 Padova Padova
77 38 21 14 3 55 28 27
03 Vicenza Vicenza
71 38 20 11 7 52 30 22
04 Triestina Triestina
64 38 19 7 12 61 44 17
05 Atalanta U23 Atalanta U23
59 38 16 11 11 43 36 7
06 Legnago Salus Legnago Salus
56 38 13 17 8 46 39 7
07 Pro Vercelli Pro Vercelli
53 38 14 11 13 50 47 3
08 Giana Giana
53 38 15 8 15 46 44 2
09 Lumezzane Lumezzane
53 38 15 8 15 49 48 1
10 Trento Trento
51 38 13 12 13 34 37 -3
11 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
47 38 12 11 15 35 43 -8
12 Pro Patria Pro Patria
46 38 12 10 16 37 51 -14
13 Albinoleffe Albinoleffe
45 38 10 15 13 34 37 -3
14 Us Pergolettese Us Pergolettese
45 38 13 6 19 44 50 -6
15 Renate AC Renate AC
45 38 11 12 15 35 46 -11
16 Azy based nano Bo Azy based nano Bo
44 38 10 14 14 32 37 -5
17 Novara Novara
43 38 8 19 11 39 49 -10
18 US Fiorenzuola US Fiorenzuola
38 38 10 8 20 38 62 -24
19 Pro Sesto Pro Sesto
35 38 7 14 17 25 40 -15
20 Alessandria Alessandria
23 38 5 8 25 20 48 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
96 38 30 6 2 80 19 61
02 Sassari Torres Sassari Torres
75 38 22 9 7 56 38 18
03 Carrarese Carrarese
73 38 21 10 7 54 30 24
04 Perugia Perugia
63 38 17 12 9 44 35 9
05 Gubbio Gubbio
59 38 16 11 11 50 38 12
06 Pescara Pescara
55 38 16 7 15 60 55 5
07 JuventusU23 JuventusU23
54 38 15 9 14 50 44 6
08 Arezzo Arezzo
53 38 14 11 13 46 44 2
09 Pontedera Pontedera
52 38 14 10 14 53 54 -1
10 Rimini Rimini
50 38 14 8 16 52 54 -2
11 Spal Spal
49 38 12 13 13 41 40 1
12 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
45 38 11 12 15 33 35 -2
13 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
45 38 9 18 11 38 42 -4
14 Lucchese Lucchese
45 38 11 12 15 34 43 -9
15 Sestri Levante Sestri Levante
44 38 12 8 18 42 55 -13
16 Ancona Ancona
42 38 10 12 16 41 51 -10
17 Vis Pesaro Vis Pesaro
39 38 8 15 15 39 47 -8
18 Recanatese Recanatese
38 38 10 8 20 47 65 -18
19 Fermana Fermana
31 38 6 13 19 30 59 -29
20 Olbia Olbia
26 38 6 8 24 25 67 -42
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Juve Stabia Juve Stabia
79 38 22 13 3 57 24 33
02 Avellino Avellino
69 38 20 9 9 62 29 33
03 Taranto Sport Taranto Sport
69 38 20 9 9 46 31 15
04 Benevento Benevento
66 38 18 12 8 45 33 12
05 US Casertana 1908 US Casertana 1908
65 38 17 14 7 51 38 13
06 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
58 38 15 13 10 53 40 13
07 Audace Cerignola Audace Cerignola
53 38 12 17 9 54 46 8
08 Giugliano Giugliano
53 38 15 8 15 44 47 -3
09 Crotone Crotone
52 38 13 13 12 54 47 7
10 Latina Latina
51 38 14 9 15 44 51 -7
11 Foggia Foggia
48 38 13 9 16 40 44 -4
12 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
48 38 13 9 16 39 47 -8
13 Catania Catania
45 38 12 9 17 39 38 1
14 Messina Messina
45 38 11 12 15 41 49 -8
15 Turris Neapolis Turris Neapolis
44 38 11 11 16 46 57 -11
16 Potenza Potenza
43 38 10 13 15 38 47 -9
17 AC Monopoli AC Monopoli
42 38 10 12 16 41 51 -10
18 Nuova Monterosi Nuova Monterosi
35 38 8 11 19 43 62 -19
19 Francavilla Francavilla
35 38 8 11 19 30 50 -20
20 FB Brindisi 1912 FB Brindisi 1912
29 38 7 8 23 28 64 -36
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Mantova Mantova
3 2 1 0 1 5 3 2
03 Juve Stabia Juve Stabia
1 2 0 1 1 3 6 -3
Đối đầu
08/12/2023 15:59
Vicenza Vicenza
0 - 2
Mantova Mantova
ITA C1
19/02/2023 13:30
Mantova Mantova
2 - 6
Vicenza Vicenza
ITA C1
20/10/2022 19:00
Vicenza Vicenza
2 - 1
Mantova Mantova
ITA C1
13/08/2022 15:00
Vicenza Vicenza
1 - 1
Mantova Mantova
INT CF
27/03/2010 14:30
Mantova Mantova
1 - 0
Vicenza Vicenza
ITA D2
26/10/2009 19:45
Vicenza Vicenza
1 - 1
Mantova Mantova
ITA D2
Mantova
2
33%
Hòa
2
33%
Vicenza
2
33%
Mantova Mantova 6 trận gần nhất
30/03/2024 17:30
Mantova 1 - 1 Atalanta U23 ITA C1
23/03/2024 13:00
Trento 1 - 1 Mantova ITA C1
16/03/2024 15:15
Mantova 2 - 0 US Fiorenzuola ITA C1
09/03/2024 15:15
Us Pergolettese 0 - 4 Mantova ITA C1
05/03/2024 19:45
Mantova 4 - 0 USD Virtus Verona ITA C1
02/03/2024 17:30
Pro Vercelli 1 - 1 Mantova ITA C1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Vicenza Vicenza
23/03/2024 16:30
Vicenza 1 - 1 Legnago Salus ITA C1
19/03/2024 18:30
Vicenza 1 - 1 US Fiorenzuola ITA C1
16/03/2024 17:30
Pro Patria 0 - 1 Vicenza ITA C1
10/03/2024 19:45
Vicenza 1 - 0 Azy based nano Bo ITA C1
06/03/2024 19:45
Padova 1 - 1 Vicenza ITA C1
25/02/2024 15:00
Vicenza 2 - 0 Triestina ITA C1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.70
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
37 (93%)3 (8%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
35 (76%)11 (24%)
Mantova

Mantova

Trận gần đây

Vicenza

Vicenza

Xỉu /Tài

(88%)35 5(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)28 17(38%)

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)9 36(80%)

Xỉu /Tài

(45%)18 22(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(31%)14 31(69%)

/Có

(53%)21 19(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)19 26(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mantova Mantova
Vicenza Vicenza
Cú sút
Mantova
Mantova
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 2.50
Vicenza
Vicenza
Tổng cú sút
11.02 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 5.00
Mantova Mantova Đường chuyền Vicenza Vicenza
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
64%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Mantova
Mantova
40
Số trận đã đấu
Vicenza
Vicenza
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
17
Giữ sạch lưới
23
0.50
4.43
177
Phạt góc
243
5.28
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.10
4
Việt vị
2
0.04
0.18
7
Thủ môn cứu thua
2
0.04
Mantova
Mantova
THẺ PHẠT
Vicenza
Vicenza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
85
Thẻ vàng
124
2.70
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.11
0.70
28
Số lỗi
70
1.52
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00