Mantova
Hạng 11 tại Italian Serie B
1
1-0
FT
06/04/2026 09:00
ACD Virtus Entella
Hạng 14 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mantova đang đứng thứ 11 với 46 điểm sau 38 trận.
  • ACD Virtus Entella xếp thứ 14 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mantova thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ACD Virtus Entella với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Mantova chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-04-06

Mantova vs ACD Virtus Entella - Prediction & Odds

Mantova
Mantova
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
2026-04-06 09:00
46
28
26
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.92
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 06/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
14/09/2025 09:00
ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
1 - 0
Mantova Mantova
ITA D2
05/02/2012 09:30
ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
3 - 0
Mantova Mantova
ITA C2
28/09/2011 09:00
Mantova Mantova
0 - 0
ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
ITA C2
Mantova
0
0%
Hòa
1
33%
ACD Virtus Entella
2
67%
Mantova Mantova 6 trận gần nhất
21/03/2026 14:30
Modena 2 - 1 Mantova ITA D2
17/03/2026 15:00
Mantova 3 - 0 Cesena ITA D2
14/03/2026 10:00
Empoli 2 - 2 Mantova ITA D2
08/03/2026 10:00
Mantova 2 - 0 Juve Stabia ITA D2
04/03/2026 15:00
Palermo 2 - 1 Mantova ITA D2
01/03/2026 12:15
Mantova 1 - 1 Carrarese ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
22/03/2026 14:30
ACD Virtus Entella 3 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
18/03/2026 15:00
Pescara 3 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
15/03/2026 10:00
ACD Virtus Entella 1 - 2 Avellino ITA D2
07/03/2026 10:00
SudTirol 0 - 1 ACD Virtus Entella ITA D2
03/03/2026 15:00
ACD Virtus Entella 2 - 1 Modena ITA D2
27/02/2026 14:00
Monza 2 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
Mantova

Mantova

Trận gần đây

ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)7 31(82%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mantova Mantova
ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
Cú sút
Mantova
Mantova
Tổng cú sút
14.03 TB / trận
Bị chặn
150 tổng
Avg. 4.05
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
Tổng cú sút
12.89 TB / trận
Bị chặn
125 tổng
Avg. 3.47
Tổng đường chuyền
17698
Avg. 466 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
13225
Avg. 348 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Mantova
Mantova
38
Số trận đã đấu
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
7
0.18
4.66
177
Corners
193
5.08
17.63
670
Throw-ins
781
20.55
1.76
67
Offsides
77
2.03
2.92
111
GK saves
91
2.39
Mantova
Mantova
THẺ PHẠT
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
92
Thẻ vàng
86
2.26
0.05
2
Thẻ đỏ
5
0.13
14.58
554
Fouls
602
15.84
7.34
279
Tackles
295
7.76