Manica Diamond vs GreenFuel: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Manica Diamond
Hạng 2 tại Giải VĐQG Zimbabwe (Premier League)
2 - 0
FT
02/09/2023 09:00
GreenFuel
Hạng 10 tại Giải VĐQG Zimbabwe (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Manica Diamond vs GreenFuel trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Manica Diamond đang đứng thứ 2 với 58 điểm sau 34 trận.
  • GreenFuel xếp thứ 10 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Manica Diamond với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. GreenFuel chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ngezi Platinum Ngezi Platinum
66 34 20 6 8 45 23 22
02 Manica Diamond Manica Diamond
58 34 16 10 8 42 23 19
03 Dynamos FC Dynamos FC
57 34 15 12 7 36 16 20
04 FC Platinum FC Platinum
55 34 15 10 9 37 29 8
05 Highlanders Highlanders
55 34 14 13 7 24 21 3
06 Herentals FC Herentals FC
51 34 14 9 11 38 33 5
07 Chicken Inn Chicken Inn
49 34 11 16 7 35 26 9
08 Capps linked Capps linked
46 34 11 13 10 37 32 5
09 Hwange Colliery Hwange Colliery
46 34 12 10 12 27 26 1
10 GreenFuel GreenFuel
43 34 11 10 13 27 34 -7
11 ZPC Kariba ZPC Kariba
41 34 11 8 15 26 47 -21
12 Bulawayo Chiefs Bulawayo Chiefs
40 34 10 10 14 37 39 -2
13 Yadah FC Yadah FC
40 34 12 4 18 35 45 -10
14 Simba Bhora Simba Bhora
39 34 9 12 13 28 27 1
15 Black Rhinos Black Rhinos
38 34 9 11 14 27 37 -10
16 Triangle FC Triangle FC
35 34 6 17 11 23 36 -13
17 Sheasham Sheasham
35 34 7 14 13 23 36 -13
18 Cranborne Bullets Cranborne Bullets
27 34 6 9 19 16 33 -17
Đối đầu
07/04/2023 09:00
GreenFuel GreenFuel
1 - 2
Manica Diamond Manica Diamond
ZIM LEG
Manica Diamond
1
100%
Hòa
0
0%
GreenFuel
0
0%
Manica Diamond Manica Diamond 6 trận gần nhất
27/08/2023 09:00
Manica Diamond 1 - 1 Herentals FC ZIM LEG
20/08/2023 09:00
Triangle FC 1 - 3 Manica Diamond ZIM LEG
06/08/2023 09:00
Manica Diamond 2 - 0 Capps linked ZIM LEG
29/07/2023 09:00
Manica Diamond 3 - 1 Bulawayo Chiefs ZIM LEG
23/07/2023 09:00
Highlanders 1 - 0 Manica Diamond ZIM LEG
15/07/2023 09:00
Manica Diamond 1 - 0 Cranborne Bullets ZIM LEG
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất GreenFuel GreenFuel
26/08/2023 09:00
GreenFuel 1 - 0 Hwange Colliery ZIM LEG
19/08/2023 09:00
Herentals FC 1 - 0 GreenFuel ZIM LEG
12/08/2023 09:00
Chicken Inn 1 - 0 GreenFuel ZWE SC
05/08/2023 09:00
GreenFuel 2 - 0 Yadah FC ZIM LEG
30/07/2023 09:00
Triangle FC 0 - 2 GreenFuel ZIM LEG
22/07/2023 09:00
GreenFuel 1 - 0 Dynamos FC ZIM LEG
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.68
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Manica Diamond

Manica Diamond

Trận gần đây

GreenFuel

GreenFuel

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(32%)11 23(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Manica Diamond Manica Diamond
GreenFuel GreenFuel
Cú sút
Manica Diamond
Manica Diamond
Tổng cú sút
6.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
GreenFuel
GreenFuel
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Manica Diamond Manica Diamond Đường chuyền GreenFuel GreenFuel
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Manica Diamond
Manica Diamond
34
Số trận đã đấu
GreenFuel
GreenFuel
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Giữ sạch lưới
12
0.35
0.53
18
Phạt góc
13
0.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Manica Diamond
Manica Diamond
THẺ PHẠT
GreenFuel
GreenFuel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Thẻ vàng
11
0.32
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.