Manchester City vs Wolves: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Manchester City
Hạng 1 tại Ngoại hạng Anh
3 - 0
FT
22/01/2023 10:00
Wolves
Hạng 13 tại Ngoại hạng Anh
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Manchester City vs Wolves trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Manchester City đang đứng thứ 1 với 89 điểm sau 38 trận.
  • Wolves xếp thứ 13 với 41 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City Manchester City
89 38 28 5 5 94 33 61
02 Arsenal Arsenal
84 38 26 6 6 88 43 45
03 Manchester United Manchester United
75 38 23 6 9 58 43 15
04 Newcastle United Newcastle United
71 38 19 14 5 68 33 35
05 Liverpool Liverpool
67 38 19 10 9 75 47 28
06 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
62 38 18 8 12 72 53 19
07 Aston Villa Aston Villa
61 38 18 7 13 51 46 5
08 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
60 38 18 6 14 70 63 7
09 Brentford Brentford
59 38 15 14 9 58 46 12
10 Fulham Fulham
52 38 15 7 16 55 53 2
11 Crystal Palace Crystal Palace
45 38 11 12 15 40 49 -9
12 Chelsea Chelsea
44 38 11 11 16 38 47 -9
13 Wolves Wolves
41 38 11 8 19 31 58 -27
14 West Ham United West Ham United
40 38 11 7 20 42 55 -13
15 AFC Bournemouth AFC Bournemouth
39 38 11 6 21 37 71 -34
16 Nottingham Forest Nottingham Forest
38 38 9 11 18 38 68 -30
17 Everton Everton
36 38 8 12 18 34 57 -23
18 Leicester City Leicester City
34 38 9 7 22 51 68 -17
19 Leeds United Leeds United
31 38 7 10 21 48 78 -30
20 Southampton Southampton
25 38 6 7 25 36 73 -37
Manchester City Manchester City 6 trận gần nhất
20/09/2026 20:00
Manchester City 5 - 3 Sunderland A.F.C Ngoại hạng Anh
18/09/2026 01:30
Manchester City 5 - 0 Norwich City Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
13/09/2026 22:30
Manchester United 0 - 1 Manchester City Ngoại hạng Anh
09/09/2026 02:00
FC Porto 0 - 2 Manchester City UEFA Champions League
05/09/2026 21:00
Manchester City 1 - 0 Coventry City Ngoại hạng Anh
29/08/2026 02:00
Crystal Palace 1 - 4 Manchester City Ngoại hạng Anh
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Wolves Wolves
20/09/2026 18:00
Wolves 1 - 0 West Bromwich(WBA) Hạng Nhất Anh (Championship)
17/09/2026 01:45
Everton 1 - 0 Wolves Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
13/09/2026 18:00
Sheffield United 0 - 1 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
06/09/2026 18:00
Birmingham City 2 - 2 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
02/09/2026 01:45
West Ham United 4 - 2 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
29/08/2026 18:30
Wolves 4 - 1 Stoke City Hạng Nhất Anh (Championship)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
94
TB mỗi trận
2.47
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.87
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
35 (92%)3 (8%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Manchester City

Manchester City

Trận gần đây

Wolves

Wolves

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)14 24(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Manchester City Manchester City
Wolves Wolves
Cú sút
Manchester City
Manchester City
Tổng cú sút
15.79 TB / trận
Bị chặn
153 tổng
TB 4.37
Wolves
Wolves
Tổng cú sút
10.89 TB / trận
Bị chặn
99 tổng
TB 3.00
Manchester City Manchester City Đường chuyền Wolves Wolves
Tổng đường chuyền
24799
TB 653 / trận
Chính xác
89%
Kiểm soát bóng
65%
Tổng đường chuyền
16438
TB 433 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Manchester City
Manchester City
38
Số trận đã đấu
Wolves
Wolves
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Giữ sạch lưới
11
0.29
6.29
239
Phạt góc
185
4.87
16.11
612
Ném biên
658
17.32
1.39
53
Việt vị
61
1.61
1.66
63
Thủ môn cứu thua
128
3.37
Manchester City
Manchester City
THẺ PHẠT
Wolves
Wolves
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.16
44
Thẻ vàng
85
2.24
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.16
9.13
347
Số lỗi
461
12.13
12.21
464
Tắc bóng
647
17.03