Mallbackens IF (W) vs Jitex DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mallbackens IF (W)
Hạng 9 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 3
FT
30/09/2023 08:00
Jitex DFF (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mallbackens IF (W) vs Jitex DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mallbackens IF (W) đang đứng thứ 9 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Jitex DFF (W) xếp thứ 7 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jitex DFF (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mallbackens IF (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
70 26 22 4 0 97 15 82
02 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
56 26 17 5 4 56 28 28
03 Alingsas (W) Alingsas (W)
50 26 14 8 4 38 21 17
04 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
39 26 10 9 7 54 43 11
05 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
38 26 10 8 8 47 49 -2
06 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 26 11 4 11 46 43 3
07 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
37 26 12 1 13 56 60 -4
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
36 26 10 6 10 39 46 -7
09 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
32 26 9 5 12 42 43 -1
10 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
29 26 9 2 15 30 44 -14
11 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
26 26 5 11 10 34 42 -8
12 Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
26 26 8 2 16 36 63 -27
13 Hacken B (W) Hacken B (W)
18 26 5 3 18 32 77 -45
14 IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
16 26 4 4 18 25 58 -33
Đối đầu
17/06/2023 08:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
2 - 1
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
05/11/2022 07:30
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
1 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
04/06/2022 09:10
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
3 - 1
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
02/10/2021 11:59
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
3 - 0
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
03/07/2021 11:59
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
7 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
14/11/2020 10:00
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
1 - 3
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
Mallbackens IF (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Jitex DFF (W)
4
67%
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W) 6 trận gần nhất
16/09/2023 08:00
Sundsvalls DFF (W) 2 - 1 Mallbackens IF (W) SW D1
09/09/2023 08:00
Mallbackens IF (W) 0 - 1 Lidkopings FK (W) SW D1
02/09/2023 09:00
Alingsas (W) 1 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
26/08/2023 08:00
Mallbackens IF (W) 2 - 4 AIK Solna (W) SW D1
23/08/2023 13:00
Degerfors IF (W) 0 - 1 Mallbackens IF (W) SWEC-W
19/08/2023 08:00
Trelleborgs FF (W) 4 - 1 Mallbackens IF (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
16/09/2023 09:00
Jitex DFF (W) 3 - 3 Eskilstuna United (W) SW D1
09/09/2023 08:00
Ifo Bromolla IF (W) 3 - 4 Jitex DFF (W) SW D1
02/09/2023 08:00
Umea IK (W) 1 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
26/08/2023 08:00
Jitex DFF (W) 5 - 1 Bollstanas Sk (W) SW D1
23/08/2023 13:00
IFK Goteborg (W) 3 - 1 Jitex DFF (W) SWEC-W
19/08/2023 08:00
Gamla Upsala SK (W) 3 - 0 Jitex DFF (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.65
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
22 (85%)4 (15%)
Mallbackens IF (W)

Mallbackens IF (W)

Trận gần đây

Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)26 0(0%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(77%)20 6(23%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Cú sút
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Tổng cú sút
12.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
14.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
26
Số trận đã đấu
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
2
0.08
1.19
31
Phạt góc
99
3.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
THẺ PHẠT
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
19
0.73
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00