Malkia vs Al Khaldiya: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Malkia
Hạng 4 tại League
2
3-1
FT
05/10/2025 12:00
Al Khaldiya
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Malkia vs Al Khaldiya trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Malkia đang đứng thứ 4 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Al Khaldiya xếp thứ 2 với 54 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Khaldiya thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Malkia với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Al Khaldiya thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-10-05

Malkia vs Al Khaldiya - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Malkia
Malkia
Al Khaldiya
Al Khaldiya
2025-10-05 12:00
14
19
67
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.33
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
30°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
55 22 17 4 1 45 7 38
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
54 22 18 0 4 42 16 26
03 Al-Riffa Al-Riffa
49 22 15 4 3 41 17 24
04 Malkia Malkia
33 22 9 6 7 23 16 7
05 Al Ali CSC Al Ali CSC
31 22 9 4 9 19 20 -1
06 Al Hidd Al Hidd
30 22 8 6 8 29 23 6
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 7 6 9 28 28 0
08 Sitra Sitra
27 22 7 6 9 22 31 -9
09 Al-Budaiya Al-Budaiya
22 22 6 4 12 24 34 -10
10 Najma Manama Najma Manama
22 22 6 4 12 21 35 -14
11 Al-Shabbab Al-Shabbab
14 22 3 5 14 8 34 -26
12 Bahrain SC Bahrain SC
7 22 2 1 19 15 56 -41
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Najma Manama Najma Manama
9 3 3 0 0 8 3 5
02 Manama Club Manama Club
6 3 2 0 1 6 3 3
03 Al-Budaiya Al-Budaiya
3 3 1 0 2 1 4 -3
04 Al-Ittihad(BHR) Al-Ittihad(BHR)
0 3 0 0 3 1 6 -5
Đối đầu
06/05/2025 12:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
1 - 2
Malkia Malkia
BHR D1
15/12/2024 12:00
Malkia Malkia
2 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
14/11/2022 10:30
Malkia Malkia
0 - 4
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR FAC
Malkia
2
67%
Hòa
0
0%
Al Khaldiya
1
33%
Malkia Malkia 6 trận gần nhất
26/09/2025 09:45
Al-Muharraq 1 - 1 Malkia BHR D1
19/09/2025 09:50
Malkia 2 - 1 Al-Budaiya BHR D1
11/09/2025 12:00
Al Hidd 2 - 2 Malkia BHR D1
27/05/2025 12:00
Al-Ahli(BHR) 4 - 3 Malkia BHR D1
22/05/2025 12:00
Malkia 2 - 2 Al-Riffa BHR D1
16/05/2025 12:00
Manama Club 0 - 1 Malkia BHR D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Khaldiya Al Khaldiya
26/09/2025 09:45
Al Khaldiya 0 - 1 Al-Shabbab BHR D1
21/09/2025 12:00
Al-Ahli(BHR) 0 - 1 Al Khaldiya BHR D1
17/09/2025 12:00
Al-Ahli Doha 0 - 0 Al Khaldiya ACL2
12/09/2025 10:00
Al Khaldiya 1 - 0 Al Ali CSC BHR D1
29/08/2025 12:00
Al Khaldiya 5 - 2 Al-Ahli(BHR) BS Cup
27/05/2025 12:00
Sitra 2 - 0 Al Khaldiya BHR D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.73
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
13 (59%)9 (41%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
20 (91%)2 (9%)
Malkia

Malkia

Trận gần đây

Al Khaldiya

Al Khaldiya

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

Xỉu /Tài

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

Xỉu /Tài

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(27%)6 16(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Malkia Malkia
Al Khaldiya Al Khaldiya
Cú sút
Malkia
Malkia
Tổng cú sút
8.38 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 4.00
Al Khaldiya
Al Khaldiya
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 2.33
Malkia Malkia Đường chuyền Al Khaldiya Al Khaldiya
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Malkia
Malkia
22
Số trận đã đấu
Al Khaldiya
Al Khaldiya
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
10
Giữ sạch lưới
9
0.41
3.45
76
Phạt góc
119
5.41
7.41
163
Ném biên
136
6.18
0.55
12
Việt vị
8
0.36
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Malkia
Malkia
THẺ PHẠT
Al Khaldiya
Al Khaldiya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
46
Thẻ vàng
49
2.23
0.23
5
Thẻ đỏ
3
0.14
4.95
109
Số lỗi
128
5.82
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00