Malaga
Hạng 16 tại Spanish Segunda Division
1
2-2
FT
31/05/2025 12:30
Burgos
Hạng 12 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Malaga đang đứng thứ 16 với 53 điểm sau 42 trận.
  • Burgos xếp thứ 12 với 55 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Malaga thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Burgos với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Malaga chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2025-05-31

Malaga vs Burgos - Prediction & Odds

Malaga
Malaga
Burgos
Burgos
2025-05-31 12:30
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.01
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
23℃~24℃
STANDINGS UP TO 31/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levante Levante
79 42 22 13 7 69 42 27
02 Elche Elche
77 42 22 11 9 59 34 25
03 Real Oviedo Real Oviedo
75 42 21 12 9 56 42 14
04 Mirandes Mirandes
75 42 22 9 11 59 40 19
05 Racing Santander Racing Santander
71 42 20 11 11 65 51 14
06 Almeria Almeria
69 42 19 12 11 72 55 17
07 Granada CF Granada CF
65 42 18 11 13 65 54 11
08 SD Huesca SD Huesca
64 42 18 10 14 58 49 9
09 Eibar Eibar
58 42 15 13 14 44 41 3
10 Albacete Albacete
58 42 15 13 14 57 57 0
11 Sporting Gijon Sporting Gijon
56 42 14 14 14 57 54 3
12 Burgos CF Burgos CF
55 42 15 10 17 41 48 -7
13 Cadiz Cadiz
55 42 14 13 15 55 53 2
14 Cordoba Cordoba
55 42 14 13 15 59 63 -4
15 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
53 42 13 14 15 56 54 2
16 Malaga Malaga
53 42 12 17 13 42 46 -4
17 Castellon Castellon
53 42 14 11 17 65 63 2
18 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 13 12 17 56 63 -7
19 Eldense Eldense
45 42 11 12 19 44 63 -19
20 Tenerife Tenerife
36 42 8 12 22 35 55 -20
21 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
30 42 6 12 24 22 64 -42
22 FC Cartagena FC Cartagena
23 42 6 5 31 33 78 -45
Đối đầu
15/12/2024 11:15
Burgos CF Burgos CF
0 - 0
Malaga Malaga
SPA D2
21/01/2023 11:15
Malaga Malaga
1 - 1
Burgos CF Burgos CF
SPA D2
14/08/2022 16:00
Burgos CF Burgos CF
1 - 0
Malaga Malaga
SPA D2
21/05/2022 14:00
Malaga Malaga
0 - 1
Burgos CF Burgos CF
SPA D2
27/11/2021 11:00
Burgos CF Burgos CF
3 - 0
Malaga Malaga
SPA D2
Malaga
0
0%
Hòa
2
40%
Burgos
3
60%
Malaga Malaga 6 trận gần nhất
17/05/2025 15:00
Malaga 2 - 1 Sporting Gijon SPA D2
11/05/2025 12:30
Eldense 1 - 0 Malaga SPA D2
03/05/2025 12:30
Malaga 1 - 0 Granada CF SPA D2
27/04/2025 12:30
Malaga 1 - 0 Castellon SPA D2
21/04/2025 14:30
Eibar 2 - 2 Malaga SPA D2
14/04/2025 14:30
SD Huesca 1 - 0 Malaga SPA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Burgos Burgos
17/05/2025 10:15
Eibar 1 - 0 Burgos CF SPA D2
10/05/2025 12:30
Burgos CF 3 - 2 Cordoba SPA D2
03/05/2025 15:00
Burgos CF 0 - 1 Elche SPA D2
26/04/2025 12:30
Mirandes 2 - 1 Burgos CF SPA D2
19/04/2025 15:00
Burgos CF 2 - 2 Cadiz SPA D2
12/04/2025 12:30
Tenerife 0 - 0 Burgos CF SPA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
0.98
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 42 matches
Không
27 (64%)15 (36%)
In last 42 matches
Không
27 (64%)15 (36%)
Malaga

Malaga

Trận gần đây

Burgos

Burgos

Under /Over

(60%)25 17(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(57%)24 18(43%)

Under /Over

(17%)7 35(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)12 30(71%)

Under /Over

(38%)16 26(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)16 26(62%)

/Yes

(43%)18 24(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)17 25(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Malaga Malaga
Burgos Burgos
Cú sút
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
Avg. 2.94
Burgos
Burgos
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
Avg. 3.27
Malaga Malaga Đường chuyền Burgos Burgos
Tổng đường chuyền
16983
Avg. 404 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16163
Avg. 394 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Malaga
Malaga
42
Số trận đã đấu
Burgos
Burgos
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
16
Clean sheets
14
0.33
4.60
193
Corners
184
4.38
19.38
814
Throw-ins
913
21.74
0.95
40
Offsides
52
1.24
3.86
162
GK saves
110
2.62
Malaga
Malaga
THẺ PHẠT
Burgos
Burgos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
93
Thẻ vàng
108
2.57
0.12
5
Thẻ đỏ
2
0.05
13.19
554
Fouls
518
12.33
13.55
569
Tackles
552
13.14