Malaga
Hạng 4 tại Spanish Segunda Division
1
2-1
FT
11/01/2026 08:15
AD Ceuta
Hạng 11 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Malaga đang đứng thứ 4 với 73 điểm sau 42 trận.
  • AD Ceuta xếp thứ 11 với 61 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Malaga thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AD Ceuta với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Malaga chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:15

2026-01-11

Malaga vs AD Ceuta - Prediction & Odds

Malaga
Malaga
AD Ceuta
AD Ceuta
2026-01-11 08:15
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 11/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Racing Santander Racing Santander
82 42 25 7 10 90 61 29
02 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
77 42 22 11 9 65 44 21
03 Almeria Almeria
74 42 22 8 12 81 63 18
04 Malaga Malaga
73 42 21 10 11 75 52 23
05 Las Palmas Las Palmas
73 42 20 13 9 57 40 17
06 Castellon Castellon
72 42 20 12 10 70 51 19
07 Burgos Burgos
72 42 20 12 10 48 33 15
08 Eibar Eibar
67 42 19 10 13 52 40 12
09 Cordoba Cordoba
61 42 17 10 15 57 61 -4
10 Sporting Gijon Sporting Gijon
61 42 18 7 17 60 54 6
11 AD Ceuta AD Ceuta
61 42 17 10 15 51 63 -12
12 Albacete Albacete
59 42 16 11 15 56 55 1
13 Andorra FC Andorra FC
58 42 16 10 16 62 54 8
14 Granada CF Granada CF
48 42 12 12 18 50 56 -6
15 Real Sociedad B Real Sociedad B
47 42 12 11 19 52 61 -9
16 Leganes Leganes
46 42 11 13 18 43 51 -8
17 Real Valladolid Real Valladolid
46 42 12 10 20 44 57 -13
18 Cadiz Cadiz
43 42 11 10 21 41 61 -20
19 Mirandes Mirandes
40 42 10 10 22 47 69 -22
20 SD Huesca SD Huesca
38 42 9 11 22 41 63 -22
21 Cultural Leonesa Cultural Leonesa
37 42 9 10 23 39 68 -29
22 Real Zaragoza Real Zaragoza
36 42 8 12 22 35 59 -24
Đối đầu
07/04/2024 03:00
Malaga Malaga
1 - 1
AD Ceuta AD Ceuta
SPA D3
14/01/2024 04:00
AD Ceuta AD Ceuta
3 - 2
Malaga Malaga
SPA D3
Malaga
0
0%
Hòa
1
50%
AD Ceuta
1
50%
Malaga Malaga 6 trận gần nhất
04/01/2026 06:00
Sporting Gijon 1 - 3 Malaga SPA D2
21/12/2025 06:00
Malaga 2 - 1 Almeria SPA D2
14/12/2025 08:15
Albacete 1 - 3 Malaga SPA D2
08/12/2025 12:30
Malaga 1 - 1 Real Zaragoza SPA D2
03/12/2025 12:00
CF Talavera de la Reina 2 - 1 Malaga SPA CUP
29/11/2025 13:00
Real Valladolid 1 - 1 Malaga SPA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất AD Ceuta AD Ceuta
04/01/2026 08:15
AD Ceuta 2 - 1 Andorra FC SPA D2
21/12/2025 08:15
Real Sociedad B 1 - 3 AD Ceuta SPA D2
14/12/2025 13:00
AD Ceuta 1 - 1 Las Palmas SPA D2
07/12/2025 13:00
Granada CF 1 - 1 AD Ceuta SPA D2
02/12/2025 12:00
CD Guadalajara 1 - 0 AD Ceuta SPA CUP
29/11/2025 06:00
AD Ceuta 1 - 0 Burgos CF SPA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 46 matches
Không
39 (85%)7 (15%)
In last 46 matches
Không
31 (74%)11 (26%)
Malaga

Malaga

Trận gần đây

AD Ceuta

AD Ceuta

Under /Over

(76%)34 11(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)31 11(26%)

Under /Over

(31%)14 31(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)17 25(60%)

Under /Over

(47%)21 24(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(48%)20 22(52%)

/Yes

(60%)27 18(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)23 19(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Malaga Malaga
AD Ceuta AD Ceuta
Cú sút
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
161 tổng
Avg. 3.74
AD Ceuta
AD Ceuta
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
110 tổng
Avg. 2.89
Malaga Malaga Đường chuyền AD Ceuta AD Ceuta
Tổng đường chuyền
19605
Avg. 436 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16096
Avg. 393 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Malaga
Malaga
46
Số trận đã đấu
AD Ceuta
AD Ceuta
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
13
Clean sheets
12
0.29
4.28
197
Corners
158
3.76
19.98
919
Throw-ins
825
19.64
1.63
75
Offsides
70
1.67
3.11
143
GK saves
138
3.29
Malaga
Malaga
THẺ PHẠT
AD Ceuta
AD Ceuta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
99
Thẻ vàng
107
2.55
0.15
7
Thẻ đỏ
5
0.12
11.65
536
Fouls
573
13.64
10.41
479
Tackles
400
9.52