Cukaricki Stankom
Hạng 9 tại Serbian Superliga
1
3-0
FT
01/08/2026 11:30
Radnicki 1923 Kragujevac
Hạng 3 tại Serbian Superliga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cukaricki Stankom đang đứng thứ 9 với 11 điểm sau 9 trận.
  • Radnicki 1923 Kragujevac xếp thứ 3 với 14 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cukaricki Stankom thắng với xác suất 39%.
trận yêu thích
11:30

2026-08-01

Cukaricki Stankom vs Radnicki 1923 Kragujevac - Prediction & Odds

Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
2026-08-01 11:30
39
30
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.20
FT
3-0 3-0
-
thời tiết
26℃~27℃
STANDINGS UP TO 01/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
25 9 8 1 0 21 3 18
02 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
21 9 7 0 2 20 9 11
03 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
14 8 4 2 2 12 6 6
04 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
14 9 4 2 3 11 6 5
05 Mladost Lucani Mladost Lucani
13 9 3 4 2 8 11 -3
06 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
13 9 3 4 2 10 11 -1
07 Novi Pazar Novi Pazar
12 9 3 3 3 8 9 -1
08 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
11 8 3 2 3 12 9 3
09 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
11 9 3 2 4 11 16 -5
10 OFK Beograd OFK Beograd
9 9 2 3 4 10 16 -6
11 Macva Sabac Macva Sabac
8 9 2 2 5 5 15 -10
12 Radnicki Nis Radnicki Nis
8 8 2 2 4 6 8 -2
13 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
7 8 2 1 5 13 15 -2
14 Zemun Zemun
2 9 0 2 7 4 17 -13
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom 6 trận gần nhất
12/09/2026 23:30
Cukaricki Stankom 1 - 1 Novi Pazar Serbian Superliga
05/09/2026 23:00
Radnik Surdulica 3 - 1 Cukaricki Stankom Serbian Superliga
30/08/2026 02:00
Cukaricki Stankom 0 - 5 Vojvodina Novi Sad Serbian Superliga
24/08/2026 00:00
Crvena Zvezda 4 - 0 Cukaricki Stankom Serbian Superliga
16/08/2026 02:00
Cukaricki Stankom 2 - 0 OFK Beograd Serbian Superliga
10/08/2026 02:00
Mladost Lucani 2 - 2 Cukaricki Stankom Serbian Superliga
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
13/09/2026 01:30
Radnicki 1923 Kragujevac 5 - 0 Mladost Lucani Serbian Superliga
06/09/2026 01:00
Macva Sabac 0 - 0 Radnicki 1923 Kragujevac Serbian Superliga
30/08/2026 02:00
Radnicki Nis 1 - 1 Radnicki 1923 Kragujevac Serbian Superliga
23/08/2026 00:00
Radnicki 1923 Kragujevac 2 - 1 IMT Novi Beograd Serbian Superliga
17/08/2026 02:00
Partizan Belgrade 0 - 1 Radnicki 1923 Kragujevac Serbian Superliga
09/08/2026 01:00
Radnicki 1923 Kragujevac 3 - 0 Zemun Serbian Superliga
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.78
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 9 matches
Không
6 (67%)3 (33%)
In last 9 matches
Không
5 (63%)3 (38%)
Cukaricki Stankom

Cukaricki Stankom

Trận gần đây

Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

Under /Over

(89%)8 1(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)5 3(37%)

Under /Over

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)3 5(62%)

Under /Over

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(25%)2 6(75%)

/Yes

(33%)3 6(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)2 6(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Cú sút
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Tổng cú sút
11.44 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
Avg. 3.00
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
Avg. 4.00
Tổng đường chuyền
2915
Avg. 324 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
3120
Avg. 390 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
9
Số trận đã đấu
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Clean sheets
4
0.50
4.00
36
Corners
57
7.13
21.33
192
Throw-ins
183
22.88
2.00
18
Offsides
10
1.25
4.11
37
GK saves
22
2.75
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
THẺ PHẠT
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
21
Thẻ vàng
23
2.88
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.13
15.22
137
Fouls
126
15.75
9.67
87
Tackles
70
8.75