Machida Zelvia vs Vissel Kobe: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Machida Zelvia
Hạng 4 tại J1 League (Nhật Bản)
? - ?
10/04/2027 06:00
Vissel Kobe
Hạng 1 tại J1 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Machida Zelvia vs Vissel Kobe trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Machida Zelvia đang đứng thứ 4 với 17 điểm sau 8 trận.
  • Vissel Kobe xếp thứ 1 với 19 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vissel Kobe Vissel Kobe
19 8 6 1 1 12 5 7
02 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
18 8 6 0 2 17 12 5
03 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
17 8 5 2 1 20 6 14
04 Machida Zelvia Machida Zelvia
17 8 5 2 1 21 10 11
05 FC Tokyo FC Tokyo
17 8 5 2 1 14 8 6
06 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
14 8 4 2 2 13 9 4
07 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
13 8 3 4 1 16 12 4
08 Kashima Antlers Kashima Antlers
13 8 4 1 3 17 16 1
09 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
13 8 4 1 3 11 10 1
10 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
12 8 4 0 4 16 18 -2
11 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
11 8 3 2 3 7 12 -5
12 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
10 8 3 1 4 6 8 -2
13 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
9 8 2 3 3 11 11 0
14 Kyoto Sanga Kyoto Sanga
8 8 2 2 4 11 15 -4
15 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
8 8 2 2 4 10 15 -5
16 Gamba Osaka Gamba Osaka
6 8 1 3 4 8 14 -6
17 Nagoya Grampus Nagoya Grampus
6 8 2 0 6 7 14 -7
18 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
4 8 1 1 6 9 12 -3
19 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
4 8 0 4 4 4 12 -8
20 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
4 8 1 1 6 7 18 -11
Machida Zelvia Machida Zelvia 6 trận gần nhất
23/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 1 Tochigi City Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 4 Kashiwa Reysol J1 League (Nhật Bản)
17/09/2026 17:00
Machida Zelvia 2 - 0 Svay Rieng FC AFC Cup
12/09/2026 17:00
Machida Zelvia 1 - 1 Yokohama Marinos J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 16:00
Nagoya Grampus 1 - 3 Machida Zelvia J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Machida Zelvia 2 - 1 Kawasaki Frontale J1 League (Nhật Bản)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Vissel Kobe Vissel Kobe
23/09/2026 15:00
Vissel Kobe 1 - 0 Sagan Tosu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Gamba Osaka 0 - 1 Vissel Kobe J1 League (Nhật Bản)
16/09/2026 19:15
Port FC 1 - 2 Vissel Kobe AFC Champions League
11/09/2026 17:00
Vissel Kobe 2 - 1 Kashima Antlers J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Vissel Kobe 3 - 1 V-Varen Nagasaki J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Tokyo Verdy 0 - 2 Vissel Kobe J1 League (Nhật Bản)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
2.63
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
8 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Machida Zelvia

Machida Zelvia

Trận gần đây

Vissel Kobe

Vissel Kobe

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Machida Zelvia Machida Zelvia
Vissel Kobe Vissel Kobe
Cú sút
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Tổng cú sút
13.63 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 2.75
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 3.13
Tổng đường chuyền
3403
TB 425 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
3206
TB 401 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Machida Zelvia
Machida Zelvia
8
Số trận đã đấu
Vissel Kobe
Vissel Kobe
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Giữ sạch lưới
4
0.50
3.75
30
Phạt góc
31
3.88
17.25
138
Ném biên
186
23.25
2.13
17
Việt vị
11
1.38
2.50
20
Thủ môn cứu thua
14
1.75
Machida Zelvia
Machida Zelvia
THẺ PHẠT
Vissel Kobe
Vissel Kobe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
7
Thẻ vàng
6
0.75
0.25
2
Thẻ đỏ
0
0.00
10.75
86
Số lỗi
77
9.63
5.75
46
Tắc bóng
79
9.88