Maccabi Kiryat Gat (W)
Hạng 1 tại League
1
5-2
FT
21/05/2025 08:40
Maccabi Hadera (W)
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Maccabi Kiryat Gat (W) đang đứng thứ 1 với 48 điểm sau 21 trận.
  • Maccabi Hadera (W) xếp thứ 3 với 34 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Kiryat Gat (W) thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Kiryat Gat (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Hadera (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:40

2025-05-21

Maccabi Kiryat Gat (W) vs Maccabi Hadera (W) - Prediction & Odds

Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
2025-05-21 08:40
54
24
22
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.67
FT
5-2 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 21/05/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
48 21 15 3 3 57 28 29
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
44 21 13 5 3 46 24 22
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
34 21 10 4 7 40 39 1
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
31 21 9 4 8 38 26 12
05 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
30 21 8 6 7 30 28 2
06 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
24 21 6 6 9 24 30 -6
07 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
13 21 3 4 14 28 54 -26
08 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
10 21 2 4 15 28 62 -34
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
61 6 4 1 1 13 7 6
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
50 6 2 0 4 6 8 -2
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
43 6 3 0 3 9 12 -3
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
38 6 2 1 3 9 10 -1
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
41 6 3 2 1 10 13 -3
02 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
35 6 3 2 1 13 6 7
03 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
20 6 2 1 3 8 8 0
04 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
14 6 1 1 4 14 18 -4
Đối đầu
28/04/2025 06:50
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
2 - 1
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
06/03/2025 10:00
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
0 - 3
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
02/01/2025 10:00
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
2 - 3
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR W1
10/10/2024 09:00
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
1 - 4
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
26/08/2024 09:30
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
5 - 2
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
IWLC
15/02/2024 09:30
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
2 - 0
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR WC
Maccabi Kiryat Gat (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Maccabi Hadera (W)
2
33%
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W) 6 trận gần nhất
15/05/2025 07:00
Hapoel Jerusalem (W) 1 - 2 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
12/05/2025 09:00
Ironi Ramat Hasharon (W) 1 - 3 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
06/05/2025 09:40
Maccabi Kiryat Gat (W) 0 - 0 Hapoel Petah Tikva (W) ISR WC
28/04/2025 06:50
Maccabi Hadera (W) 2 - 1 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
21/04/2025 06:50
Maccabi Kiryat Gat (W) 1 - 0 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
17/04/2025 09:00
Maccabi Kiryat Gat (W) 1 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
15/05/2025 09:20
Maccabi Hadera (W) 2 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
12/05/2025 09:00
Maccabi Hadera (W) 0 - 1 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
28/04/2025 06:50
Maccabi Hadera (W) 2 - 1 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
21/04/2025 09:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 3 - 1 Maccabi Hadera (W) ISR W1
17/04/2025 08:15
Hapoel Jerusalem (W) 1 - 2 Maccabi Hadera (W) ISR W1
27/03/2025 10:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 1 - 2 Maccabi Hadera (W) ISR W1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 27 matches
Không
26 (96%)1 (4%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
Maccabi Kiryat Gat (W)

Maccabi Kiryat Gat (W)

Trận gần đây

Maccabi Hadera (W)

Maccabi Hadera (W)

Under /Over

(93%)25 2(7%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)24 3(11%)

Under /Over

(63%)17 10(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(48%)13 14(52%)

Under /Over

(67%)18 9(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)16 11(41%)

/Yes

(81%)22 5(19%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(78%)21 6(22%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
Cú sút
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
Tổng cú sút
10.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
27
Số trận đã đấu
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Clean sheets
3
0.11
4.67
126
Corners
95
3.52
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
THẺ PHẠT
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
23
Thẻ vàng
60
2.22
0.04
1
Thẻ đỏ
3
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.