Ironi Ramat Hasharon (W)
Hạng 4 tại League
2
1-3
FT
12/05/2025 12:00
Maccabi Kiryat Gat (W)
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ironi Ramat Hasharon (W) đang đứng thứ 4 với 31 điểm sau 21 trận.
  • Maccabi Kiryat Gat (W) xếp thứ 1 với 48 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Kiryat Gat (W) thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Kiryat Gat (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ironi Ramat Hasharon (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-05-12

Ironi Ramat Hasharon (W) vs Maccabi Kiryat Gat (W) - Prediction & Odds

Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
2025-05-12 12:00
17
21
62
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.40
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 12/05/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
48 21 15 3 3 57 28 29
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
44 21 13 5 3 46 24 22
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
34 21 10 4 7 40 39 1
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
31 21 9 4 8 38 26 12
05 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
30 21 8 6 7 30 28 2
06 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
24 21 6 6 9 24 30 -6
07 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
13 21 3 4 14 28 54 -26
08 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
10 21 2 4 15 28 62 -34
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
61 6 4 1 1 13 7 6
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
50 6 2 0 4 6 8 -2
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
43 6 3 0 3 9 12 -3
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
38 6 2 1 3 9 10 -1
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
41 6 3 2 1 10 13 -3
02 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
35 6 3 2 1 13 6 7
03 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
20 6 2 1 3 8 8 0
04 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
14 6 1 1 4 14 18 -4
Đối đầu
17/04/2025 12:00
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
1 - 1
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
30/01/2025 13:00
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
2 - 1
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
14/11/2024 14:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
1 - 1
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
12/09/2024 12:30
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
3 - 2
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
22/08/2024 12:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
0 - 3
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
IWLC
08/05/2024 11:59
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
1 - 0
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
INT CF
Ironi Ramat Hasharon (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Maccabi Kiryat Gat (W)
4
67%
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W) 6 trận gần nhất
28/04/2025 13:30
Hapoel Jerusalem (W) 3 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
21/04/2025 12:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 3 - 1 Maccabi Hadera (W) ISR W1
17/04/2025 12:00
Maccabi Kiryat Gat (W) 1 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
27/03/2025 13:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 1 - 2 Maccabi Hadera (W) ISR W1
20/03/2025 14:00
Hapoel Tel Aviv (W) 2 - 2 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
13/03/2025 14:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 2 - 0 Hapoel Petah Tikva (W) ISR W1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
06/05/2025 12:40
Maccabi Kiryat Gat (W) 0 - 0 Hapoel Petah Tikva (W) ISR WC
28/04/2025 09:50
Maccabi Hadera (W) 2 - 1 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
21/04/2025 09:50
Maccabi Kiryat Gat (W) 1 - 0 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
17/04/2025 12:00
Maccabi Kiryat Gat (W) 1 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
27/03/2025 14:30
AS Tel Aviv University (W) 0 - 3 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
20/03/2025 12:50
Maccabi Kiryat Gat (W) 2 - 2 Hapoel Beer Sheva (W) ISR W1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
In last 27 matches
Không
26 (96%)1 (4%)
Ironi Ramat Hasharon (W)

Ironi Ramat Hasharon (W)

Trận gần đây

Maccabi Kiryat Gat (W)

Maccabi Kiryat Gat (W)

Under /Over

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(93%)25 2(7%)

Under /Over

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(63%)17 10(37%)

Under /Over

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)18 9(33%)

/Yes

(70%)19 8(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(81%)22 5(19%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
Cú sút
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
27
Số trận đã đấu
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Clean sheets
5
0.19
2.26
61
Corners
126
4.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
THẺ PHẠT
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
27
Thẻ vàng
23
0.85
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.