Maccabi Hadera (W) vs Hapoel Jerusalem (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Maccabi Hadera (W)
Hạng 5 tại League
2
1-0
FT
11/01/2024 14:00
Hapoel Jerusalem (W)
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Maccabi Hadera (W) vs Hapoel Jerusalem (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Maccabi Hadera (W) đang đứng thứ 5 với 17 điểm sau 14 trận.
  • Hapoel Jerusalem (W) xếp thứ 2 với 29 điểm sau 14 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Jerusalem (W) thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hapoel Jerusalem (W) với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Hadera (W) thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-01-11

Maccabi Hadera (W) vs Hapoel Jerusalem (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)
2024-01-11 14:00
14
18
68
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.29
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/01/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
32 14 10 2 2 40 15 25
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
29 14 9 2 3 28 13 15
03 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
26 14 7 5 2 23 17 6
04 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
22 14 6 4 4 21 17 4
05 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
17 14 5 2 7 19 25 -6
06 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
14 14 3 5 6 14 21 -7
07 Bnot Netanya (W) Bnot Netanya (W)
9 14 2 3 9 17 33 -16
08 Hapoel Raanana (W) Hapoel Raanana (W)
6 14 1 3 10 11 32 -21
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
45 6 4 1 1 16 5 11
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
40 6 3 2 1 7 3 4
03 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
32 6 1 3 2 6 13 -7
04 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
24 6 0 2 4 5 13 -8
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
25 6 2 2 2 14 11 3
02 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
20 6 1 3 2 9 10 -1
03 Hapoel Raanana (W) Hapoel Raanana (W)
17 6 3 2 1 12 11 1
04 Bnot Netanya (W) Bnot Netanya (W)
16 6 2 1 3 6 9 -3
Đối đầu
06/09/2023 13:20
Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
5 - 1
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR W1
22/05/2023 10:15
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
3 - 1
Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
ISR W1
04/05/2023 13:30
Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
1 - 1
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR W1
10/03/2023 07:15
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
0 - 1
Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
ISR W1
06/01/2023 06:15
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
0 - 0
Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
ISR W1
27/10/2022 13:30
Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
0 - 0
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR W1
Maccabi Hadera (W)
1
17%
Hòa
3
50%
Hapoel Jerusalem (W)
2
33%
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W) 6 trận gần nhất
04/01/2024 11:00
Maccabi Kiryat Gat (W) 3 - 1 Maccabi Hadera (W) ISR W1
28/12/2023 14:10
Maccabi Hadera (W) 2 - 0 Hapoel Raanana (W) ISR W1
21/12/2023 14:30
AS Tel Aviv University (W) 1 - 1 Maccabi Hadera (W) ISR W1
14/12/2023 13:00
Maccabi Hadera (W) 1 - 2 Hapoel Petah Tikva (W) ISR W1
05/10/2023 12:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 0 - 1 Maccabi Hadera (W) ISR W1
14/09/2023 13:00
Maccabi Hadera (W) 2 - 4 Bnot Netanya (W) ISR W1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
04/01/2024 14:00
Hapoel Jerusalem (W) 2 - 0 AS Tel Aviv University (W) ISR W1
28/12/2023 13:30
Hapoel Jerusalem (W) 3 - 4 Hapoel Petah Tikva (W) ISR W1
21/12/2023 13:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 1 - 2 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
14/12/2023 11:59
Hapoel Jerusalem (W) 3 - 1 Bnot Netanya (W) ISR W1
05/10/2023 11:59
Hapoel Raanana (W) 2 - 2 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
13/09/2023 13:15
Maccabi Kiryat Gat (W) 2 - 1 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
20 (100%)0 (0%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
16 (80%)4 (20%)
Maccabi Hadera (W)

Maccabi Hadera (W)

Trận gần đây

Hapoel Jerusalem (W)

Hapoel Jerusalem (W)

Xỉu /Tài

(90%)18 2(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)14 6(30%)

Xỉu /Tài

(60%)12 8(40%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

Xỉu /Tài

(65%)13 7(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

/Có

(75%)15 5(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)9 11(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
Cú sút
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)
Tổng cú sút
10.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
20
Số trận đã đấu
Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
5
Giữ sạch lưới
10
0.50
4.00
80
Phạt góc
81
4.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
THẺ PHẠT
Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
28
Thẻ vàng
34
1.70
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.