Lyon (W)
Hạng 1 tại French Feminines D1
1
2-0
FT
07/05/2025 08:00
Le Havre (W)
Hạng 8 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lyon (W) đang đứng thứ 1 với 62 điểm sau 22 trận.
  • Le Havre (W) xếp thứ 8 với 21 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon (W) thắng với xác suất 83%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-05-07

Lyon (W) vs Le Havre (W) - Prediction & Odds

Lyon (W)
Lyon (W)
Le Havre (W)
Le Havre (W)
2025-05-07 08:00
83
11
6
1
2 - 2
2 - 2
3.75
1.05
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 07/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
23/11/2024 09:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 3
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
31/03/2024 12:00
Lyon (W) Lyon (W)
3 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
15/09/2023 12:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 4
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
02/04/2023 03:45
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 7
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
20/11/2022 08:00
Lyon (W) Lyon (W)
1 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
30/04/2021 09:30
Lyon (W) Lyon (W)
5 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
Lyon (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Le Havre (W)
0
0%
Lyon (W) Lyon (W) 6 trận gần nhất
27/04/2025 09:00
Lyon (W) 1 - 4 Arsenal (W) UEFA WUC
23/04/2025 12:00
Nantes (W) 0 - 2 Lyon (W) FRA WD1
19/04/2025 04:30
Arsenal (W) 1 - 2 Lyon (W) UEFA WUC
12/04/2025 12:00
Lyon (W) 2 - 2 Paris FC (W) FRA WD1
30/03/2025 08:30
Lyon (W) 4 - 0 Fleury 91 (W) FRA WD1
26/03/2025 10:45
Lyon (W) 4 - 1 Bayern Munchen (W) UEFA WUC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Le Havre (W) Le Havre (W)
23/04/2025 12:00
Le Havre (W) 2 - 2 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
13/04/2025 05:30
Strasbourg W 1 - 1 Le Havre (W) FRA WD1
29/03/2025 07:00
Reims (W) 1 - 1 Le Havre (W) FRA WD1
22/03/2025 09:00
Le Havre (W) 0 - 2 Dijon w FRA WD1
15/03/2025 09:00
Le Havre (W) 2 - 1 Guingamp (W) FRA WD1
07/03/2025 10:30
Le Havre (W) 1 - 2 Paris FC (W) FRA FCC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
99
TB mỗi trận
4.13
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.33
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 24 matches
Không
23 (96%)1 (4%)
In last 24 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
Lyon (W)

Lyon (W)

Trận gần đây

Le Havre (W)

Le Havre (W)

Under /Over

(92%)22 2(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)18 4(18%)

Under /Over

(58%)14 10(42%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)11 11(50%)

Under /Over

(71%)17 7(29%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)8 14(64%)

/Yes

(25%)6 18(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon (W) Lyon (W)
Le Havre (W) Le Havre (W)
Cú sút
Lyon (W)
Lyon (W)
Tổng cú sút
20.96 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
Avg. 4.25
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
Avg. 2.11
Lyon (W) Lyon (W) Đường chuyền Le Havre (W) Le Havre (W)
Tổng đường chuyền
13832
Avg. 601 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
67%
Tổng đường chuyền
7038
Avg. 335 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Lyon (W)
Lyon (W)
24
Số trận đã đấu
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
18
Clean sheets
2
0.09
9.42
226
Corners
88
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.83
20
Offsides
4
0.18
1.08
26
GK saves
77
3.50
Lyon (W)
Lyon (W)
THẺ PHẠT
Le Havre (W)
Le Havre (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
16
Thẻ vàng
37
1.68
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.14
7.25
174
Fouls
203
9.23
15.00
360
Tackles
409
18.59