Lyon (W) vs Bordeaux (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyon (W)
Hạng 1 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
3 - 0
FT
26/02/2023 09:45
Bordeaux (W)
Hạng 7 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyon (W) vs Bordeaux (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyon (W) đang đứng thứ 1 với 61 điểm sau 22 trận.
  • Bordeaux (W) xếp thứ 7 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bordeaux (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 69 9 60
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
55 22 17 4 1 45 12 33
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 12 6 4 44 18 26
04 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
39 22 11 6 5 49 20 29
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
37 22 11 4 7 37 27 10
06 Reims (W) Reims (W)
32 22 10 2 10 40 40 0
07 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
27 22 7 6 9 26 33 -7
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 7 3 12 31 45 -14
09 Guingamp (W) Guingamp (W)
24 22 7 3 12 20 41 -21
10 Dijon w Dijon w
15 22 4 3 15 12 53 -41
11 Rodez Aveyron (W) Rodez Aveyron (W)
12 22 3 3 16 16 48 -32
12 ASJ Soyaux (W) ASJ Soyaux (W)
6 22 1 3 18 15 58 -43
Đối đầu
16/10/2022 06:45
Bordeaux (w) Bordeaux (w)
1 - 3
Lyon (w) Lyon (w)
FRA WD1
06/02/2022 09:45
Lyon (w) Lyon (w)
1 - 0
Bordeaux (w) Bordeaux (w)
FRA WD1
08/01/2022 11:00
Bordeaux (w) Bordeaux (w)
0 - 4
Lyon (w) Lyon (w)
FRA FCC
01/10/2021 15:00
Bordeaux (w) Bordeaux (w)
1 - 4
Lyon (w) Lyon (w)
FRA WD1
21/05/2021 14:45
Bordeaux (w) Bordeaux (w)
0 - 1
Lyon (w) Lyon (w)
FRA WD1
27/09/2020 15:00
Lyon (w) Lyon (w)
2 - 1
Bordeaux (w) Bordeaux (w)
FRA WD1
Lyon (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Bordeaux (W)
0
0%
Lyon (W) Lyon (W) 6 trận gần nhất
04/02/2023 08:45
Rodez Aveyron (w) 0 - 5 Lyon (w) FRA WD1
28/01/2023 11:00
Lyon (w) 2 - 0 Montpellier (w) FRA FCC
21/01/2023 16:00
Lyon (w) 2 - 0 Montpellier (w) FRA WD1
14/01/2023 08:45
ASJ Soyaux (w) 0 - 3 Lyon (w) FRA WD1
07/01/2023 09:30
Rodez Aveyron (w) 0 - 8 Lyon (w) FRA FCC
21/12/2022 13:45
Lyon (w) 0 - 0 Juventus (w) UEFA WUC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bordeaux (W) Bordeaux (W)
03/02/2023 13:30
Bordeaux (w) 0 - 2 Montpellier (w) FRA WD1
28/01/2023 09:30
Bordeaux (w) 3 - 0 FC Metz (w) FRA FCC
21/01/2023 08:45
Reims (w) 6 - 1 Bordeaux (w) FRA WD1
14/01/2023 08:45
Bordeaux (w) 2 - 0 Dijon w FRA WD1
08/01/2023 09:30
Bordeaux (w) 4 - 1 Nimes MG (W) FRA FCC
09/12/2022 13:00
Fleury 91 (w) 2 - 0 Bordeaux (w) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
3.14
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.41
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
20 (91%)2 (9%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Lyon (W)

Lyon (W)

Trận gần đây

Bordeaux (W)

Bordeaux (W)

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)6 16(73%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon (W) Lyon (W)
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
Cú sút
Lyon (W)
Lyon (W)
Tổng cú sút
16.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
Tổng cú sút
7.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lyon (W) Lyon (W) Đường chuyền Bordeaux (W) Bordeaux (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Lyon (W)
Lyon (W)
22
Số trận đã đấu
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.64
14
Giữ sạch lưới
5
0.23
6.64
146
Phạt góc
72
3.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.95
43
Việt vị
19
0.86
0.68
15
Thủ môn cứu thua
21
0.95
Lyon (W)
Lyon (W)
THẺ PHẠT
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
27
Thẻ vàng
28
1.27
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.50
121
Số lỗi
99
4.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00