Lyon vs Monaco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyon
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-2
FT
28/04/2024 17:00
Monaco
Hạng 2 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyon vs Monaco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyon đang đứng thứ 6 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Monaco xếp thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Monaco thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
17:00

2024-04-28

Lyon vs Monaco - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lyon
Lyon
Monaco
Monaco
2024-04-28 17:00
38
25
37
1
2 - 2
2 - 2
3.00
2.38
FT
3-2 2-1
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
15/12/2023 20:00
Monaco Monaco
0 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
19/05/2023 19:00
Lyon Lyon
3 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
11/09/2022 18:45
Monaco Monaco
2 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
05/02/2022 20:00
Monaco Monaco
2 - 0
Lyon Lyon
FRA D1
16/10/2021 19:00
Lyon Lyon
2 - 0
Monaco Monaco
FRA D1
02/05/2021 19:00
Monaco Monaco
2 - 3
Lyon Lyon
FRA D1
Lyon
4
67%
Hòa
0
0%
Monaco
2
33%
Lyon Lyon 6 trận gần nhất
14/04/2024 18:45
Lyon 4 - 3 Stade Brestois FRA D1
07/04/2024 18:45
Nantes 1 - 3 Lyon FRA D1
02/04/2024 18:45
Lyon 3 - 0 Valenciennes FRAC
30/03/2024 20:00
Lyon 1 - 1 Reims FRA D1
15/03/2024 20:00
Toulouse 2 - 3 Lyon FRA D1
09/03/2024 15:59
Lorient 0 - 2 Lyon FRA D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Monaco Monaco
21/04/2024 15:05
Stade Brestois 0 - 2 Monaco FRA D1
07/04/2024 15:05
Monaco 1 - 0 Rennes FRA D1
30/03/2024 15:59
Metz 2 - 5 Monaco FRA D1
17/03/2024 14:00
Monaco 2 - 2 Lorient FRA D1
10/03/2024 14:00
Strasbourg 0 - 1 Monaco FRA D1
01/03/2024 20:00
Monaco 0 - 0 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Lyon

Lyon

Trận gần đây

Monaco

Monaco

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon Lyon
Monaco Monaco
Cú sút
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.06 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
TB 3.50
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
15.41 TB / trận
Bị chặn
113 tổng
TB 3.77
Lyon Lyon Đường chuyền Monaco Monaco
Tổng đường chuyền
16634
TB 489 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16989
TB 500 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Lyon
Lyon
34
Số trận đã đấu
Monaco
Monaco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
12
0.35
4.88
166
Phạt góc
183
5.38
16.94
576
Ném biên
619
18.21
1.53
52
Việt vị
72
2.12
3.41
116
Thủ môn cứu thua
111
3.26
Lyon
Lyon
THẺ PHẠT
Monaco
Monaco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
57
Thẻ vàng
80
2.35
0.18
6
Thẻ đỏ
8
0.24
12.50
425
Số lỗi
481
14.15
15.91
541
Tắc bóng
666
19.59