Lyn (W)
Hạng 6 tại Women Norwegian Toppserien
1 - 0
FT
19/04/2023 09:30
Roa (W)
Hạng 7 tại Women Norwegian Toppserien
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lyn (W) đang đứng thứ 6 với 28 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 7 với 27 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyn (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Roa (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 19/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
59 27 18 5 4 57 15 42
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
59 27 17 8 2 68 28 40
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
55 27 16 7 4 44 21 23
04 SK Brann (W) SK Brann (W)
46 27 13 7 7 52 30 22
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 10 7 10 41 43 -2
06 Lyn (W) Lyn (W)
28 27 7 7 13 33 44 -11
07 Roa (W) Roa (W)
27 27 6 9 12 33 43 -10
08 Aasane (W) Aasane (W)
25 27 7 4 16 29 50 -21
09 Avaldsnes (W) Avaldsnes (W)
21 27 5 6 16 18 63 -45
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
16 27 4 4 19 32 70 -38
Đối đầu
15/10/2022 06:00
Lyn (W) Lyn (W)
1 - 1
Roa (W) Roa (W)
NORW
05/06/2022 06:00
Lyn (W) Lyn (W)
3 - 1
Roa (W) Roa (W)
NORW
08/05/2022 06:00
Roa (W) Roa (W)
0 - 2
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
12/02/2022 04:00
Lyn (W) Lyn (W)
2 - 3
Roa (W) Roa (W)
INT CF
15/05/2021 05:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 3
Lyn (W) Lyn (W)
INT CF
31/10/2020 05:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 3
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
Lyn (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Roa (W)
1
17%
Lyn (W) Lyn (W) 6 trận gần nhất
01/04/2023 06:00
Avaldsnes (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
25/03/2023 07:00
Lyn (W) 1 - 2 SK Brann (W) NORW
07/03/2023 06:00
Avaldsnes (W) 1 - 3 Lyn (W) INT CF
25/02/2023 02:00
LSK Kvinner (W) 2 - 1 Lyn (W) INT CF
11/02/2023 05:00
Stabaek (W) 3 - 2 Lyn (W) INT CF
04/02/2023 05:00
Honefoss (W) 3 - 3 Lyn (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
01/04/2023 06:00
Roa (W) 3 - 3 Valerenga (W) NORW
25/03/2023 07:00
Aasane (W) 0 - 4 Roa (W) NORW
18/03/2023 07:00
Roa (W) 4 - 0 Ovrevoll Hosle(W) INT CF
25/02/2023 05:00
Stabaek (W) 4 - 0 Roa (W) INT CF
11/02/2023 07:00
Roa (W) 2 - 0 Honefoss (W) INT CF
04/02/2023 02:00
LSK Kvinner (W) 0 - 0 Roa (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 27 matches
Không
17 (63%)10 (37%)
In last 27 matches
Không
17 (63%)10 (37%)
Lyn (W)

Lyn (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Under /Over

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)19 8(30%)

Under /Over

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)8 19(70%)

Under /Over

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)12 15(56%)

/Yes

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(52%)14 13(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyn (W) Lyn (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Lyn (W)
Lyn (W)
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
8.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Lyn (W) Lyn (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Lyn (W)
Lyn (W)
27
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Clean sheets
5
0.19
4.26
115
Corners
93
3.44
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Lyn (W)
Lyn (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
15
Thẻ vàng
22
0.81
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00