Luzern
Hạng 7 tại League
1
1-0
FT
04/04/2024 14:30
Yverdon
Hạng 10 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Luzern đang đứng thứ 7 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Yverdon xếp thứ 10 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Luzern thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Yverdon với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Luzern thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:30

2024-04-04

Luzern vs Yverdon - Prediction & Odds

Luzern
Luzern
Yverdon
Yverdon
2024-04-04 14:30
65
19
16
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.42
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 04/04/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
65 33 19 8 6 67 32 35
02 Lugano Lugano
59 33 18 5 10 61 44 17
03 Servette Servette
57 33 16 9 8 53 38 15
04 St. Gallen St. Gallen
50 33 14 8 11 53 44 9
05 Winterthur Winterthur
49 33 13 10 10 55 56 -1
06 FC Zurich FC Zurich
48 33 12 12 9 44 35 9
07 Luzern Luzern
44 33 12 8 13 41 46 -5
08 Lausanne Sports Lausanne Sports
40 33 10 10 13 43 48 -5
09 Basel Basel
40 33 11 7 15 41 51 -10
10 Yverdon Yverdon
40 33 11 7 15 43 64 -21
11 Grasshopper Grasshopper
30 33 8 6 19 35 45 -10
12 Stade Ouchy Stade Ouchy
23 33 5 8 20 33 66 -33
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
77 5 4 0 1 9 2 7
02 Lugano Lugano
65 5 2 0 3 6 7 -1
03 Servette Servette
64 5 2 1 2 6 5 1
04 FC Zurich FC Zurich
60 5 4 0 1 9 6 3
05 St. Gallen St. Gallen
57 5 2 1 2 7 7 0
06 Winterthur Winterthur
49 5 0 0 5 5 15 -10
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Basel Basel
49 5 2 3 0 4 1 3
02 Luzern Luzern
49 5 1 2 2 6 7 -1
03 Yverdon Yverdon
47 5 2 1 2 7 7 0
04 Lausanne Sports Lausanne Sports
45 5 1 2 2 5 5 0
05 Grasshopper Grasshopper
38 5 2 2 1 6 4 2
06 Stade Ouchy Stade Ouchy
29 5 2 0 3 7 11 -4
Đối đầu
23/01/2024 14:00
Yverdon Yverdon
2 - 1
Luzern Luzern
SUI SL
22/10/2023 10:30
Luzern Luzern
2 - 1
Yverdon Yverdon
SUI SL
23/04/2005 11:30
Yverdon Yverdon
2 - 1
Luzern Luzern
SUI CL
09/10/2004 13:30
Luzern Luzern
0 - 1
Yverdon Yverdon
SUI CL
Luzern
1
25%
Hòa
0
0%
Yverdon
3
75%
Luzern Luzern 6 trận gần nhất
01/04/2024 10:30
St. Gallen 1 - 1 Luzern SUI SL
22/03/2024 09:00
Luzern 2 - 1 FC Sion INT CF
17/03/2024 11:30
Luzern 2 - 2 Servette SUI SL
10/03/2024 11:30
Stade Ouchy 2 - 1 Luzern SUI SL
03/03/2024 09:15
Luzern 0 - 1 Lugano SUI SL
24/02/2024 15:30
Grasshopper 0 - 1 Luzern SUI SL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Yverdon Yverdon
01/04/2024 08:15
Yverdon 0 - 0 Young Boys SUI SL
16/03/2024 15:30
Lugano 2 - 0 Yverdon SUI SL
09/03/2024 13:00
Yverdon 3 - 2 FC Zurich SUI SL
03/03/2024 11:30
Winterthur 2 - 1 Yverdon SUI SL
24/02/2024 13:00
Yverdon 0 - 2 Basel SUI SL
17/02/2024 13:00
Lausanne Sports 3 - 1 Yverdon SUI SL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.87
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Luzern

Luzern

Trận gần đây

Yverdon

Yverdon

Under /Over

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)33 5(13%)

Under /Over

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)20 18(47%)

/Yes

(63%)24 14(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Luzern Luzern
Yverdon Yverdon
Cú sút
Luzern
Luzern
Tổng cú sút
11.92 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
Avg. 3.71
Yverdon
Yverdon
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
89 tổng
Avg. 2.70
Luzern Luzern Đường chuyền Yverdon Yverdon
Tổng đường chuyền
14516
Avg. 382 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
13131
Avg. 355 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Luzern
Luzern
38
Số trận đã đấu
Yverdon
Yverdon
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
5
0.13
5.61
213
Corners
172
4.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.26
86
Offsides
60
1.58
3.34
127
GK saves
145
3.82
Luzern
Luzern
THẺ PHẠT
Yverdon
Yverdon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
84
Thẻ vàng
97
2.55
0.08
3
Thẻ đỏ
9
0.24
11.92
453
Fouls
492
12.95
16.26
618
Tackles
601
15.82