Lugano
Hạng 3 tại League
1
1-2
FT
27/07/2025 10:00
Thun
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lugano đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 33 trận.
  • Thun xếp thứ 1 với 74 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lugano thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Lugano và Thun mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-07-27

Lugano vs Thun - Prediction & Odds

Lugano
Lugano
Thun
Thun
2025-07-27 10:00
56
22
22
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.55
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 27/07/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
11/07/2025 08:00
Lugano Lugano
2 - 3
Thun Thun
INT CF
10/02/2022 13:30
Thun Thun
3 - 4
Lugano Lugano
SUI Cup
15/07/2020 14:30
Lugano Lugano
1 - 1
Thun Thun
SUI SL
09/02/2020 11:00
Thun Thun
3 - 2
Lugano Lugano
SUI SL
24/11/2019 11:00
Thun Thun
0 - 3
Lugano Lugano
SUI SL
28/07/2019 10:00
Lugano Lugano
0 - 0
Thun Thun
SUI SL
Lugano
2
33%
Hòa
2
33%
Thun
2
33%
Lugano Lugano 6 trận gần nhất
24/07/2025 14:30
Lugano 0 - 0 CFR Cluj UEFA EL
19/07/2025 14:30
Lugano 2 - 0 Pro Vercelli INT CF
18/07/2025 05:00
Lugano 4 - 2 FC Paradiso INT CF
11/07/2025 08:00
Lugano 2 - 3 Thun INT CF
05/07/2025 05:15
Lugano 2 - 1 FC Rapperswil-Jona INT CF
24/05/2025 12:00
Lugano 1 - 1 Young Boys SUI SL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Thun Thun
19/07/2025 10:30
Thun 4 - 1 Aarau INT CF
11/07/2025 08:00
Lugano 2 - 3 Thun INT CF
04/07/2025 10:30
FC Sion 1 - 1 Thun INT CF
21/06/2025 09:00
Thun 3 - 4 Kriens INT CF
23/05/2025 14:15
Thun 1 - 0 Etoile Carouge SUI CL
16/05/2025 14:15
Bellinzona 3 - 1 Thun SUI CL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
Lugano

Lugano

Trận gần đây

Thun

Thun

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)19 19(50%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)27 11(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lugano Lugano
Thun Thun
Cú sút
Lugano
Lugano
Tổng cú sút
13.19 TB / trận
Bị chặn
139 tổng
Avg. 3.76
Thun
Thun
Tổng cú sút
17.14 TB / trận
Bị chặn
172 tổng
Avg. 4.78
Lugano Lugano Đường chuyền Thun Thun
Tổng đường chuyền
17656
Avg. 477 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
11723
Avg. 317 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Lugano
Lugano
38
Số trận đã đấu
Thun
Thun
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
6
0.16
3.82
145
Corners
218
5.74
16.95
644
Throw-ins
800
21.05
2.03
77
Offsides
79
2.08
3.61
137
GK saves
121
3.18
Lugano
Lugano
THẺ PHẠT
Thun
Thun
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
85
Thẻ vàng
87
2.29
0.13
5
Thẻ đỏ
4
0.11
11.74
446
Fouls
578
15.21
9.34
355
Tackles
419
11.03