Lugano
Hạng 3 tại League
2
3-1
FT
10/08/2025 10:30
Basel
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lugano đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 33 trận.
  • Basel xếp thứ 4 với 53 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Basel thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Lugano và Basel mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2025-08-10

Lugano vs Basel - Prediction & Odds

Lugano
Lugano
Basel
Basel
2025-08-10 10:30
32
24
44
2
2 - 2
2 - 2
3.25
2.00
FT
3-1 2-0
-
thời tiết
25℃~26℃
STANDINGS UP TO 10/08/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
10/05/2025 14:30
Lugano Lugano
2 - 5
Basel Basel
SUI SL
06/04/2025 10:30
Basel Basel
2 - 0
Lugano Lugano
SUI SL
19/01/2025 11:30
Lugano Lugano
2 - 2
Basel Basel
SUI SL
27/07/2024 14:30
Basel Basel
1 - 2
Lugano Lugano
SUI SL
02/04/2024 14:30
Lugano Lugano
2 - 0
Basel Basel
SUI SL
28/02/2024 15:30
Basel Basel
2 - 2
Lugano Lugano
SUI Cup
Lugano
2
33%
Hòa
2
33%
Basel
2
33%
Lugano Lugano 6 trận gần nhất
07/08/2025 14:30
Lugano 0 - 5 NK Publikum Celje UEFA ECL
03/08/2025 10:30
FC Sion 4 - 0 Lugano SUI SL
31/07/2025 13:30
CFR Cluj 0 - 0 Lugano UEFA EL
27/07/2025 10:00
Lugano 1 - 2 Thun SUI SL
24/07/2025 14:30
Lugano 0 - 0 CFR Cluj UEFA EL
19/07/2025 14:30
Lugano 2 - 0 Pro Vercelli INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Basel Basel
06/08/2025 14:30
Basel 4 - 1 Young Boys SUI SL
02/08/2025 14:30
Basel 2 - 1 Grasshopper SUI SL
26/07/2025 12:00
St. Gallen 2 - 1 Basel SUI SL
19/07/2025 12:00
Basel 3 - 3 Villarreal INT CF
19/07/2025 05:00
Basel 1 - 1 Schaffhausen INT CF
16/07/2025 07:00
Basel 1 - 1 FC Wil 1900 INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
Lugano

Lugano

Trận gần đây

Basel

Basel

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lugano Lugano
Basel Basel
Cú sút
Lugano
Lugano
Tổng cú sút
13.19 TB / trận
Bị chặn
139 tổng
Avg. 3.76
Basel
Basel
Tổng cú sút
15.43 TB / trận
Bị chặn
142 tổng
Avg. 4.06
Lugano Lugano Đường chuyền Basel Basel
Tổng đường chuyền
17656
Avg. 477 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
16611
Avg. 449 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Lugano
Lugano
38
Số trận đã đấu
Basel
Basel
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
9
0.24
3.82
145
Corners
211
5.55
16.95
644
Throw-ins
750
19.74
2.03
77
Offsides
67
1.76
3.61
137
GK saves
135
3.55
Lugano
Lugano
THẺ PHẠT
Basel
Basel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
85
Thẻ vàng
69
1.82
0.13
5
Thẻ đỏ
2
0.05
11.74
446
Fouls
381
10.03
9.34
355
Tackles
383
10.08