Lovcen Cetinje
Hạng 3 tại Montenegro Division 2
1
1-4
FT
09/11/2024 08:30
FK Podgorica
Hạng 7 tại Montenegro Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lovcen Cetinje đang đứng thứ 3 với 51 điểm sau 32 trận.
  • FK Podgorica xếp thứ 7 với 33 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lovcen Cetinje thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Podgorica với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lovcen Cetinje chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2024-11-09

Lovcen Cetinje vs FK Podgorica - Prediction & Odds

Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
FK Podgorica
FK Podgorica
2024-11-09 08:30
41
28
31
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
1-4 1-3
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 09/11/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Mladost DG FK Mladost DG
70 32 21 7 4 54 24 30
02 FK Rudar Pljevlja FK Rudar Pljevlja
60 32 17 9 6 56 31 25
03 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
51 32 14 9 9 50 38 12
04 OSK Igalo OSK Igalo
48 32 13 9 10 52 35 17
05 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
42 32 11 9 12 37 36 1
06 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
37 32 9 10 13 33 49 -16
07 FK Podgorica FK Podgorica
33 32 7 12 13 42 54 -12
08 KOM Podgorica KOM Podgorica
28 32 7 7 18 28 54 -26
09 FK Ibar Rozaje FK Ibar Rozaje
24 32 6 6 20 23 54 -31
Đối đầu
15/09/2024 13:00
FK Podgorica FK Podgorica
3 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
28/04/2024 10:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
1 - 1
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
16/03/2024 09:00
FK Podgorica FK Podgorica
2 - 2
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
28/10/2023 07:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
1 - 4
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
20/09/2023 11:59
FK Podgorica FK Podgorica
6 - 0
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
29/04/2018 10:30
FK Podgorica FK Podgorica
3 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
Lovcen Cetinje
0
0%
Hòa
2
33%
FK Podgorica
4
67%
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje 6 trận gần nhất
03/11/2024 10:00
KOM Podgorica 1 - 3 Lovcen Cetinje MNE D2
30/10/2024 08:30
Lovcen Cetinje 2 - 3 FK Rudar Pljevlja MNE D2
26/10/2024 08:00
OSK Igalo 2 - 0 Lovcen Cetinje MNE D2
20/10/2024 09:00
Lovcen Cetinje 1 - 0 FK Grbalj Radanovici MNE D2
06/10/2024 11:50
FK Mladost DG 1 - 0 Lovcen Cetinje MNE D2
28/09/2024 10:00
FK Iskra Danilovgrad 0 - 2 Lovcen Cetinje MNE D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất FK Podgorica FK Podgorica
06/11/2024 08:00
Arsenal Tivat 1 - 4 FK Podgorica MNE CUP
03/11/2024 10:00
FK Podgorica 1 - 1 FK Iskra Danilovgrad MNE D2
30/10/2024 08:30
FK Ibar Rozaje 3 - 1 FK Podgorica MNE D2
23/10/2024 09:00
FK Iskra Danilovgrad 1 - 1 FK Podgorica MNE D2
19/10/2024 10:00
FK Podgorica 0 - 0 KOM Podgorica MNE D2
06/10/2024 09:00
FK Rudar Pljevlja 5 - 2 FK Podgorica MNE D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
28 (88%)4 (13%)
In last 32 matches
Không
21 (66%)11 (34%)
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

Trận gần đây

FK Podgorica

FK Podgorica

Under /Over

(78%)25 7(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)27 5(16%)

Under /Over

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)10 22(69%)

Under /Over

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)15 17(53%)

/Yes

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
FK Podgorica FK Podgorica
Cú sút
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
Tổng cú sút
9.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FK Podgorica
FK Podgorica
Tổng cú sút
11.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
32
Số trận đã đấu
FK Podgorica
FK Podgorica
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
13
Clean sheets
4
0.13
3.47
111
Corners
158
4.94
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
THẺ PHẠT
FK Podgorica
FK Podgorica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
76
Thẻ vàng
57
1.78
0.16
5
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00