Lorient B
Hạng 11 tại Group A
1 - 1
FT
16/05/2026 12:00
Stade Poitevin
Hạng 15 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lorient B đang đứng thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Stade Poitevin xếp thứ 15 với 29 điểm sau 30 trận.
STANDINGS UP TO 16/05/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
65 30 19 8 3 61 27 34
02 Bordeaux Bordeaux
62 30 19 5 6 51 28 23
03 Bayonne Bayonne
55 30 17 4 9 42 27 15
04 Saint Malo Saint Malo
50 30 13 11 6 43 29 14
05 Les Herbiers Les Herbiers
49 30 14 7 9 45 33 12
06 Avranches Avranches
40 30 10 10 10 46 41 5
07 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
40 30 12 4 14 43 45 -2
08 Angouleme Angouleme
40 30 10 10 10 30 38 -8
09 LA Saint-Colomban Locmine LA Saint-Colomban Locmine
37 30 9 10 11 31 34 -3
10 Chauray Fc Chauray Fc
35 30 10 5 15 32 39 -7
11 Lorient B Lorient B
35 30 10 5 15 39 48 -9
12 AS Montlouis AS Montlouis
33 30 8 9 13 42 49 -7
13 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
30 30 8 6 16 25 47 -22
14 Granville Granville
29 30 6 11 13 32 41 -9
15 Stade Poitevin Stade Poitevin
29 30 6 11 13 23 40 -17
16 Saumur OL Saumur OL
28 30 6 10 14 37 56 -19
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thionville FC Thionville FC
60 30 18 6 6 53 36 17
02 Bourges Bourges
52 30 14 10 6 35 24 11
03 Haguenau Haguenau
51 30 14 9 7 43 29 14
04 Feignies Feignies
46 30 12 10 8 41 24 17
05 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
45 30 13 6 11 45 40 5
06 Biesheim Biesheim
43 30 11 10 9 33 35 -2
07 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
42 30 12 6 12 48 44 4
08 Epinal Epinal
40 30 11 7 12 32 37 -5
09 Bastia Borgo Bastia Borgo
40 30 11 7 12 32 37 -5
10 Colmar Colmar
38 30 9 11 10 41 43 -2
11 Beauvais Beauvais
38 30 9 11 10 39 42 -3
12 Dieppe Dieppe
38 30 10 8 12 29 38 -9
13 Chambly FC Chambly FC
37 30 9 10 11 35 35 0
14 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 30 10 4 16 28 44 -16
15 Chantilly Chantilly
27 30 6 9 15 32 42 -10
16 Blois Blois
25 30 7 4 19 31 47 -16
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cannes AS Cannes AS
60 30 17 9 4 53 30 23
02 Nimes Nimes
59 30 18 5 7 46 25 21
03 St. Maur Lusi St. Maur Lusi
55 30 15 10 5 40 24 16
04 GFA Rumilly Vallieres GFA Rumilly Vallieres
47 30 13 8 9 49 36 13
05 Andrezieux Andrezieux
45 30 12 9 9 48 33 15
06 Hyeres Hyeres
45 30 11 12 7 36 27 9
07 Istres Istres
43 30 11 10 9 42 32 10
08 Creteil Creteil
43 30 12 7 11 36 34 2
09 GOAL FC GOAL FC
42 30 11 9 10 38 43 -5
10 GRACES GRACES
36 30 9 9 12 41 42 -1
11 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
35 30 9 8 13 37 50 -13
12 Toulon Toulon
34 30 8 10 12 38 47 -9
13 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
32 30 7 11 12 29 31 -2
14 FC Limonest FC Limonest
32 30 8 8 14 33 49 -16
15 Saint-Priest Saint-Priest
30 30 7 9 14 35 50 -15
16 Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
12 30 2 6 22 28 76 -48
Lorient B Lorient B 6 trận gần nhất
19/09/2026 22:00
Lorient B 1 - 2 Le Poire Sur Vie French Championnat Amateur
12/09/2026 23:00
Pontivy 0 - 3 Lorient B French Championnat Amateur
05/09/2026 22:00
Lorient B 0 - 1 Bayonne French Championnat Amateur
29/08/2026 23:00
Tarbes Pyrenees 1 - 0 Lorient B French Championnat Amateur
22/08/2026 23:00
Lorient B 3 - 1 Chauray Fc French Championnat Amateur
28/07/2026 22:30
Lorient B 0 - 3 Concarneau International Club Friendly
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Stade Poitevin Stade Poitevin
16/05/2026 23:00
Lorient B 1 - 1 Stade Poitevin French Championnat Amateur
02/05/2026 23:00
Chauray Fc 2 - 1 Stade Poitevin French Championnat Amateur
25/04/2026 23:00
Stade Poitevin 0 - 0 La Roche VF French Championnat Amateur
18/04/2026 23:00
Granville 1 - 1 Stade Poitevin French Championnat Amateur
12/04/2026 20:00
Angouleme 3 - 2 Stade Poitevin French Championnat Amateur
09/04/2026 00:00
Les Herbiers 2 - 1 Stade Poitevin French Championnat Amateur
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
Không
17 (59%)12 (41%)
Lorient B

Lorient B

Trận gần đây

Stade Poitevin

Stade Poitevin

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(72%)21 8(28%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)9 20(69%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(28%)8 21(72%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)13 16(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient B Lorient B
Stade Poitevin Stade Poitevin
Cú sút
Lorient B
Lorient B
Tổng cú sút
9.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Stade Poitevin
Stade Poitevin
Tổng cú sút
7.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Lorient B Lorient B Đường chuyền Stade Poitevin Stade Poitevin
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Lorient B
Lorient B
30
Số trận đã đấu
Stade Poitevin
Stade Poitevin
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
9
0.31
2.60
78
Corners
85
2.93
0.73
22
Throw-ins
24
0.83
0.20
6
Offsides
8
0.28
0.00
0
GK saves
0
0.00
Lorient B
Lorient B
THẺ PHẠT
Stade Poitevin
Stade Poitevin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
18
Thẻ vàng
30
1.03
0.17
5
Thẻ đỏ
3
0.10
0.73
22
Fouls
83
2.86
0.00
0
Tackles
0
0.00