Lorient B vs Les Herbiers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient B
Hạng 11 tại Group A
2
4-2
FT
01/11/2025 12:00
Les Herbiers
Hạng 5 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient B vs Les Herbiers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient B đang đứng thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Les Herbiers xếp thứ 5 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Les Herbiers thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient B với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Les Herbiers thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-11-01

Lorient B vs Les Herbiers - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient B
Lorient B
Les Herbiers
Les Herbiers
2025-11-01 12:00
24
30
46
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.95
FT
4-2 1-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
65 30 19 8 3 61 27 34
02 Bordeaux Bordeaux
62 30 19 5 6 51 28 23
03 Bayonne Bayonne
55 30 17 4 9 42 27 15
04 Saint Malo Saint Malo
50 30 13 11 6 43 29 14
05 Les Herbiers Les Herbiers
49 30 14 7 9 45 33 12
06 Avranches Avranches
40 30 10 10 10 46 41 5
07 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
40 30 12 4 14 43 45 -2
08 Angouleme Angouleme
40 30 10 10 10 30 38 -8
09 LA Saint-Colomban Locmine LA Saint-Colomban Locmine
37 30 9 10 11 31 34 -3
10 Chauray Fc Chauray Fc
35 30 10 5 15 32 39 -7
11 Lorient B Lorient B
35 30 10 5 15 39 48 -9
12 AS Montlouis AS Montlouis
33 30 8 9 13 42 49 -7
13 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
30 30 8 6 16 25 47 -22
14 Granville Granville
29 30 6 11 13 32 41 -9
15 Stade Poitevin Stade Poitevin
29 30 6 11 13 23 40 -17
16 Saumur OL Saumur OL
28 30 6 10 14 37 56 -19
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thionville FC Thionville FC
60 30 18 6 6 53 36 17
02 Bourges Bourges
52 30 14 10 6 35 24 11
03 Haguenau Haguenau
51 30 14 9 7 43 29 14
04 Feignies Feignies
46 30 12 10 8 41 24 17
05 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
45 30 13 6 11 45 40 5
06 Biesheim Biesheim
43 30 11 10 9 33 35 -2
07 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
42 30 12 6 12 48 44 4
08 Epinal Epinal
40 30 11 7 12 32 37 -5
09 Bastia Borgo Bastia Borgo
40 30 11 7 12 32 37 -5
10 Colmar Colmar
38 30 9 11 10 41 43 -2
11 Beauvais Beauvais
38 30 9 11 10 39 42 -3
12 Dieppe Dieppe
38 30 10 8 12 29 38 -9
13 Chambly FC Chambly FC
37 30 9 10 11 35 35 0
14 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 30 10 4 16 28 44 -16
15 Chantilly Chantilly
27 30 6 9 15 32 42 -10
16 Blois Blois
25 30 7 4 19 31 47 -16
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cannes AS Cannes AS
60 30 17 9 4 53 30 23
02 Nimes Nimes
59 30 18 5 7 46 25 21
03 St. Maur Lusi St. Maur Lusi
55 30 15 10 5 40 24 16
04 GFA Rumilly Vallieres GFA Rumilly Vallieres
47 30 13 8 9 49 36 13
05 Andrezieux Andrezieux
45 30 12 9 9 48 33 15
06 Hyeres Hyeres
45 30 11 12 7 36 27 9
07 Istres Istres
43 30 11 10 9 42 32 10
08 Creteil Creteil
43 30 12 7 11 36 34 2
09 GOAL FC GOAL FC
42 30 11 9 10 38 43 -5
10 GRACES GRACES
36 30 9 9 12 41 42 -1
11 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
35 30 9 8 13 37 50 -13
12 Toulon Toulon
34 30 8 10 12 38 47 -9
13 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
32 30 7 11 12 29 31 -2
14 FC Limonest FC Limonest
32 30 8 8 14 33 49 -16
15 Saint-Priest Saint-Priest
30 30 7 9 14 35 50 -15
16 Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
12 30 2 6 22 28 76 -48
Đối đầu
08/08/2023 12:30
Les Herbiers Les Herbiers
3 - 2
Lorient B Lorient B
INT CF
25/03/2023 13:30
Lorient B Lorient B
0 - 0
Les Herbiers Les Herbiers
FRA D4
21/10/2022 13:00
Les Herbiers Les Herbiers
1 - 1
Lorient B Lorient B
FRA D4
12/08/2020 11:59
Les Herbiers Les Herbiers
1 - 3
Lorient B Lorient B
INT CF
23/05/2015 11:59
Les Herbiers Les Herbiers
1 - 3
Lorient B Lorient B
FRA D4
16/08/2014 14:00
Lorient B Lorient B
1 - 0
Les Herbiers Les Herbiers
FRA D4
Lorient B
3
50%
Hòa
2
33%
Les Herbiers
1
17%
Lorient B Lorient B 6 trận gần nhất
18/10/2025 13:00
Bayonne 2 - 1 Lorient B FRA D4
04/10/2025 12:00
Lorient B 2 - 1 AS Montlouis FRA D4
20/09/2025 12:00
Dinan Lehon FC 0 - 3 Lorient B FRA D4
13/09/2025 12:00
Granville 1 - 2 Lorient B FRA D4
06/09/2025 11:00
Lorient B 1 - 1 LA Saint-Colomban Locmine FRA D4
30/08/2025 12:00
Chauray Fc 1 - 0 Lorient B FRA D4
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Les Herbiers Les Herbiers
17/10/2025 13:00
Les Herbiers 2 - 0 LA Saint-Colomban Locmine FRA D4
03/10/2025 14:00
Chauray Fc 2 - 1 Les Herbiers FRA D4
19/09/2025 13:00
Les Herbiers 2 - 0 La Roche VF FRA D4
12/09/2025 14:00
Stade Poitevin 1 - 1 Les Herbiers FRA D4
05/09/2025 13:00
Les Herbiers 0 - 0 Angouleme FRA D4
30/08/2025 12:00
Saint Malo 0 - 0 Les Herbiers FRA D4
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Lorient B

Lorient B

Trận gần đây

Les Herbiers

Les Herbiers

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient B Lorient B
Les Herbiers Les Herbiers
Cú sút
Lorient B
Lorient B
Tổng cú sút
9.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Les Herbiers
Les Herbiers
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lorient B Lorient B Đường chuyền Les Herbiers Les Herbiers
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Lorient B
Lorient B
30
Số trận đã đấu
Les Herbiers
Les Herbiers
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
10
0.33
2.60
78
Phạt góc
74
2.47
0.73
22
Ném biên
21
0.70
0.20
6
Việt vị
12
0.40
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Lorient B
Lorient B
THẺ PHẠT
Les Herbiers
Les Herbiers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
18
Thẻ vàng
33
1.10
0.17
5
Thẻ đỏ
1
0.03
0.73
22
Số lỗi
90
3.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00