Londrina PR vs ABC RN: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Londrina PR
Hạng 19 tại Serie B (Brazil)
1 - 0
FT
16/04/2023 14:30
ABC RN
Hạng 20 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Londrina PR vs ABC RN trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Londrina PR đang đứng thứ 19 với 31 điểm sau 38 trận.
  • ABC RN xếp thứ 20 với 28 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Londrina PR và ABC RN mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vitoria BA Vitoria BA
72 38 22 6 10 50 31 19
02 Juventude Juventude
65 38 18 11 9 42 31 11
03 Criciuma Criciuma
64 38 19 7 12 45 33 12
04 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
64 38 17 13 8 56 45 11
05 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
63 38 17 12 9 59 40 19
06 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
63 38 19 6 13 48 30 18
07 Mirassol Mirassol
63 38 18 9 11 42 31 11
08 Vila Nova Vila Nova
61 38 17 10 11 48 30 18
09 Guarani SP Guarani SP
57 38 15 12 11 42 33 9
10 CRB AL CRB AL
57 38 16 9 13 45 39 6
11 Ceara Ceara
50 38 13 11 14 40 45 -5
12 Botafogo SP Botafogo SP
47 38 12 11 15 25 42 -17
13 Avai FC Avai FC
44 38 10 14 14 31 48 -17
14 Ituano SP Ituano SP
42 38 9 15 14 33 38 -5
15 Ponte Preta Ponte Preta
42 38 9 15 14 24 35 -11
16 Chapecoense SC Chapecoense SC
40 38 9 13 16 38 43 -5
17 Sampaio Correa Sampaio Correa
39 38 8 15 15 31 43 -12
18 Tombense Tombense
37 38 9 10 19 37 50 -13
19 Londrina PR Londrina PR
31 38 7 10 21 31 58 -27
20 ABC RN ABC RN
28 38 5 13 20 28 50 -22
Đối đầu
28/10/2017 15:30
ABC RN ABC RN
3 - 0
Londrina PR Londrina PR
BRA D2
11/07/2017 18:15
Londrina PR Londrina PR
3 - 1
ABC RN ABC RN
BRA D2
Londrina PR
1
50%
Hòa
0
0%
ABC RN
1
50%
Londrina PR Londrina PR 6 trận gần nhất
26/02/2023 15:00
Londrina PR 0 - 1 Atletico Paranaense Bra PL
22/02/2023 16:00
Nova Mutum EC 4 - 2 Londrina PR Copa do Brasil
15/02/2023 19:00
Coritiba PR 1 - 0 Londrina PR Bra PL
12/02/2023 15:00
Londrina PR 1 - 1 Gremio Metropolitano Maringa Bra PL
09/02/2023 18:15
Foz do Iguacu PR 1 - 3 Londrina PR Bra PL
05/02/2023 14:30
Independente Sao Joseense PR 1 - 0 Londrina PR Bra PL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất ABC RN ABC RN
09/04/2023 15:00
Santa Cruz RN 0 - 1 ABC RN BRA CP
05/04/2023 19:00
ABC RN 2 - 0 Potiguar RN BRA CP
02/04/2023 15:00
America FC Natal RN 1 - 2 ABC RN BRA CP
30/03/2023 18:00
Sport Club do Recife 1 - 0 ABC RN BRA CNF
26/03/2023 14:30
ABC RN 3 - 1 Nautico (PE) BRA CNF
22/03/2023 20:30
ABC RN 3 - 0 Fluminense PI BRA CNF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
21 (55%)17 (45%)
Londrina PR

Londrina PR

Trận gần đây

ABC RN

ABC RN

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Londrina PR Londrina PR
ABC RN ABC RN
Cú sút
Londrina PR
Londrina PR
Tổng cú sút
12.16 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
TB 3.08
ABC RN
ABC RN
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.46
Londrina PR Londrina PR Đường chuyền ABC RN ABC RN
Tổng đường chuyền
11564
TB 330 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
12801
TB 356 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Londrina PR
Londrina PR
38
Số trận đã đấu
ABC RN
ABC RN
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
8
0.21
5.71
217
Phạt góc
160
4.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.11
42
Việt vị
48
1.26
2.05
78
Thủ môn cứu thua
82
2.16
Londrina PR
Londrina PR
THẺ PHẠT
ABC RN
ABC RN
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
92
Thẻ vàng
97
2.55
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.16
14.42
548
Số lỗi
549
14.45
12.87
489
Tắc bóng
475
12.50