Lokomotiv Sofia
Hạng 9 tại Bulgaria Premier League
1 - 3
FT
29/05/2023 10:30
FC Arda Kardzhali
Hạng 8 tại Bulgaria Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lokomotiv Sofia đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 30 trận.
  • FC Arda Kardzhali xếp thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Arda Kardzhali với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lokomotiv Sofia thắng 1 trận, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 29/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
74 30 23 5 2 72 21 51
02 CSKA Sofia CSKA Sofia
73 30 23 4 3 57 14 43
03 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
59 30 17 8 5 49 22 27
04 Levski Sofia Levski Sofia
54 30 15 9 6 38 14 24
05 Cherno More Varna Cherno More Varna
53 30 15 8 7 36 27 9
06 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
50 30 14 8 8 33 28 5
07 Slavia Sofia Slavia Sofia
49 30 15 4 11 31 27 4
08 Arda Arda
42 30 11 9 10 33 32 1
09 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
38 30 10 8 12 32 38 -6
10 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
32 30 9 5 16 38 40 -2
11 Botev Vratsa Botev Vratsa
28 30 7 7 16 23 55 -32
12 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
27 30 7 6 17 26 47 -21
13 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
24 30 5 9 16 21 39 -18
14 FC Hebar Pazardzhik FC Hebar Pazardzhik
23 30 6 5 19 19 51 -32
15 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
22 30 5 7 18 25 45 -20
16 Spartak Varna Spartak Varna
17 30 3 8 19 27 60 -33
Đối đầu
14/05/2023 10:45
Arda Arda
3 - 0
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
BUL D1
06/05/2023 10:30
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
1 - 1
Arda Arda
BUL D1
21/10/2022 12:45
Arda Arda
2 - 2
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
BUL D1
11/12/2021 06:00
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
2 - 0
Arda Arda
BUL D1
27/08/2021 14:00
Arda Arda
1 - 1
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
BUL D1
30/03/2019 09:30
Arda Arda
2 - 0
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
BUL D2
Lokomotiv Sofia
1
17%
Hòa
3
50%
FC Arda Kardzhali
2
33%
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 6 trận gần nhất
23/05/2023 10:30
Lokomotiv Sofia 1 - 1 Slavia Sofia BUL D1
19/05/2023 12:15
Botev Plovdiv 0 - 2 Lokomotiv Sofia BUL D1
14/05/2023 10:45
Arda 3 - 0 Lokomotiv Sofia BUL D1
10/05/2023 11:59
CSKA 1948 Sofia 1 - 2 Lokomotiv Sofia BUL Cup
06/05/2023 10:30
Lokomotiv Sofia 1 - 1 Arda BUL D1
02/05/2023 10:45
Botev Vratsa 2 - 1 Lokomotiv Sofia BUL D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
23/05/2023 13:00
Arda 2 - 1 Botev Plovdiv BUL D1
19/05/2023 10:00
Slavia Sofia 0 - 0 Arda BUL D1
14/05/2023 10:45
Arda 3 - 0 Lokomotiv Sofia BUL D1
06/05/2023 10:30
Lokomotiv Sofia 1 - 1 Arda BUL D1
03/05/2023 11:15
Arda 2 - 2 Cherno More Varna BUL D1
29/04/2023 10:30
Arda 1 - 1 Botev Vratsa BUL D1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
25 (69%)11 (31%)
In last 36 matches
Không
25 (68%)12 (32%)
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

Trận gần đây

FC Arda Kardzhali

FC Arda Kardzhali

Under /Over

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)25 12(32%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(19%)7 30(81%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)16 21(57%)

/Yes

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)15 22(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Cú sút
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
Tổng cú sút
10.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
36
Số trận đã đấu
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Clean sheets
13
0.35
4.33
156
Corners
181
4.89
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
4
0.11
3.06
110
GK saves
61
1.65
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
THẺ PHẠT
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
92
Thẻ vàng
106
2.86
0.25
9
Thẻ đỏ
5
0.14
1.25
45
Fouls
48
1.30
0.00
0
Tackles
0
0.00