Loko Vltavin vs SK Petrin Plzen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Loko Vltavin
Hạng 10 tại Group A
3 - 1
FT
16/05/2026 04:15
SK Petrin Plzen
Hạng 16 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Loko Vltavin vs SK Petrin Plzen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Loko Vltavin đang đứng thứ 10 với 44 điểm sau 32 trận.
  • SK Petrin Plzen xếp thứ 16 với 28 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Loko Vltavin với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. SK Petrin Plzen thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/05/2026
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
18/10/2025 04:15
SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
1 - 0
Loko Vltavin Loko Vltavin
CZE CFL
08/03/2025 06:00
SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
0 - 2
Loko Vltavin Loko Vltavin
CZE CFL
23/11/2024 05:15
Loko Vltavin Loko Vltavin
2 - 0
SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
CZE CFL
Loko Vltavin
2
67%
Hòa
0
0%
SK Petrin Plzen
1
33%
Loko Vltavin Loko Vltavin 6 trận gần nhất
06/05/2026 11:00
FK Kraluv Dvur 5 - 0 Loko Vltavin CZE CFL
01/05/2026 04:15
Loko Vltavin 0 - 1 SK Motorlet Praha CZE CFL
25/04/2026 04:15
FC Pisek 0 - 2 Loko Vltavin CZE CFL
19/04/2026 04:00
FK Pribram B 2 - 0 Loko Vltavin CZE CFL
11/04/2026 04:15
Loko Vltavin 1 - 0 Domazlice CZE CFL
03/04/2026 04:15
Admira Praha 1 - 0 Loko Vltavin CZE CFL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
06/05/2026 11:30
SK Kladno 5 - 1 SK Petrin Plzen CZE CFL
01/05/2026 04:15
Admira Praha 0 - 0 SK Petrin Plzen CZE CFL
25/04/2026 04:15
SK Petrin Plzen 1 - 1 Sokol Hostoun CZE CFL
11/04/2026 04:15
SK Petrin Plzen 0 - 4 Ceske Budejovice B CZE CFL
03/04/2026 04:15
Aritma Praha 3 - 0 SK Petrin Plzen CZE CFL
28/03/2026 05:15
SK Petrin Plzen 1 - 0 Taborsko B CZE CFL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
2.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
24 (75%)8 (25%)
Loko Vltavin

Loko Vltavin

Trận gần đây

SK Petrin Plzen

SK Petrin Plzen

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

/Có

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Loko Vltavin Loko Vltavin
SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
Cú sút
Loko Vltavin
Loko Vltavin
Tổng cú sút
6.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen
Tổng cú sút
7.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Loko Vltavin
Loko Vltavin
32
Số trận đã đấu
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Giữ sạch lưới
9
0.28
3.63
116
Phạt góc
143
4.47
0.31
10
Ném biên
31
0.97
1.03
33
Việt vị
20
0.63
0.66
21
Thủ môn cứu thua
21
0.66
Loko Vltavin
Loko Vltavin
THẺ PHẠT
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
63
Thẻ vàng
92
2.88
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.09
6.34
203
Số lỗi
177
5.53
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00