LNZ Cherkasy
Hạng 12 tại Ukrainian Premier League
2
0-0
FT
26/04/2025 12:30
Kryvbas
Hạng 5 tại Ukrainian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • LNZ Cherkasy đang đứng thứ 12 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Kryvbas xếp thứ 5 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kryvbas thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kryvbas với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. LNZ Cherkasy chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:30

2025-04-26

LNZ Cherkasy vs Kryvbas - Prediction & Odds

LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
Kryvbas
Kryvbas
2025-04-26 12:30
31
30
39
2
1 - 1
1 - 1
2.00
2.28
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 26/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
70 30 20 10 0 61 19 42
02 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
67 30 20 7 3 46 22 24
03 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
62 30 18 8 4 69 26 43
04 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
48 30 12 12 6 38 28 10
05 Kryvbas Kryvbas
47 30 13 8 9 34 26 8
06 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
46 30 13 7 10 42 36 6
07 Zorya Zorya
40 30 12 4 14 34 39 -5
08 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
38 30 9 11 10 30 27 3
09 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
36 30 8 12 10 27 25 2
10 Veres Veres
36 30 9 9 12 33 44 -11
11 Obolon Kiev Obolon Kiev
32 30 8 8 14 19 43 -24
12 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
31 30 7 10 13 25 37 -12
13 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava
27 30 6 9 15 24 38 -14
14 FC Livyi Bereh FC Livyi Bereh
26 30 7 5 18 18 39 -21
15 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
24 30 5 9 16 21 47 -26
16 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
23 30 6 5 19 20 45 -25
Đối đầu
26/10/2024 13:40
Kryvbas Kryvbas
3 - 1
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
UKR D1
23/02/2024 13:30
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
0 - 3
Kryvbas Kryvbas
UKR D1
13/08/2023 14:40
Kryvbas Kryvbas
2 - 0
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
UKR D1
LNZ Cherkasy
0
0%
Hòa
0
0%
Kryvbas
3
100%
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy 6 trận gần nhất
20/04/2025 12:30
FC Inhulets Petrove 0 - 0 LNZ Cherkasy UKR D1
11/04/2025 12:30
LNZ Cherkasy 1 - 4 FC Shakhtar Donetsk UKR D1
05/04/2025 12:30
Chernomorets Odessa 1 - 0 LNZ Cherkasy UKR D1
28/03/2025 13:30
LNZ Cherkasy 0 - 1 Polissya Zhytomyr UKR D1
22/03/2025 13:00
LNZ Cherkasy 2 - 0 FC Livyi Bereh INT CF
16/03/2025 13:30
LNZ Cherkasy 2 - 0 Kolos Kovalyovka UKR D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Kryvbas Kryvbas
20/04/2025 10:00
Kryvbas 3 - 0 Zorya UKR D1
16/04/2025 12:30
Kryvbas 1 - 2 FC Shakhtar Donetsk UKR D1
12/04/2025 11:00
Kryvbas 0 - 2 Dynamo Kyiv UKR D1
06/04/2025 10:00
PFC Oleksandria 1 - 0 Kryvbas UKR D1
30/03/2025 10:10
FC Vorskla Poltava 0 - 1 Kryvbas UKR D1
06/03/2025 16:20
FC Shakhtar Donetsk 1 - 1 Kryvbas UKR D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.87
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Trận gần đây

Kryvbas

Kryvbas

Under /Over

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)19 11(37%)

Under /Over

(13%)4 26(87%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(23%)7 23(77%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Kryvbas Kryvbas
Cú sút
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
Tổng cú sút
6.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. 0.00
Kryvbas
Kryvbas
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy Đường chuyền Kryvbas Kryvbas
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
30
Số trận đã đấu
Kryvbas
Kryvbas
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
12
0.40
4.43
133
Corners
136
4.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.10
33
Offsides
39
1.30
2.20
66
GK saves
51
1.70
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
THẺ PHẠT
Kryvbas
Kryvbas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
68
Thẻ vàng
55
1.83
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
9.63
289
Fouls
264
8.80
0.00
0
Tackles
0
0.00