LNZ Cherkasy
Hạng 2 tại Ukrainian Premier League
1
0-0
FT
28/09/2025 06:00
Kryvbas
Hạng 7 tại Ukrainian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • LNZ Cherkasy đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 30 trận.
  • Kryvbas xếp thứ 7 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: LNZ Cherkasy thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kryvbas với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. LNZ Cherkasy chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2025-09-28

LNZ Cherkasy vs Kryvbas - Prediction & Odds

LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
Kryvbas
Kryvbas
2025-09-28 06:00
41
28
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.12
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
14°C
STANDINGS UP TO 28/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Đối đầu
26/04/2025 08:30
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
0 - 0
Kryvbas Kryvbas
UKR D1
26/10/2024 09:40
Kryvbas Kryvbas
3 - 1
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
UKR D1
23/02/2024 09:30
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
0 - 3
Kryvbas Kryvbas
UKR D1
13/08/2023 10:40
Kryvbas Kryvbas
2 - 0
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
UKR D1
LNZ Cherkasy
0
0%
Hòa
1
25%
Kryvbas
3
75%
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy 6 trận gần nhất
21/09/2025 08:30
LNZ Cherkasy 1 - 0 Rukh Vynnyky UKR D1
17/09/2025 06:00
Metalist Kharkiv 0 - 2 LNZ Cherkasy UKRC
12/09/2025 08:30
PFC Oleksandria 4 - 1 LNZ Cherkasy UKR D1
06/09/2025 07:00
FK Epitsentr Dunayivtsi 3 - 1 LNZ Cherkasy INT CF
31/08/2025 06:00
LNZ Cherkasy 0 - 2 Veres UKR D1
23/08/2025 07:00
Probiy Horodenka 0 - 1 LNZ Cherkasy UKRC
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Kryvbas Kryvbas
21/09/2025 11:00
FK Epitsentr Dunayivtsi 4 - 5 Kryvbas UKR D1
17/09/2025 06:00
FC Chernigiv 1 - 1 Kryvbas UKRC
14/09/2025 06:30
Kryvbas 0 - 1 Polissya Zhytomyr UKR D1
30/08/2025 06:20
Kryvbas 2 - 1 Obolon Kiev UKR D1
24/08/2025 07:00
Kulykiv 0 - 3 Kryvbas UKRC
18/08/2025 11:00
Zorya 2 - 3 Kryvbas UKR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.57
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Trận gần đây

Kryvbas

Kryvbas

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(10%)3 27(90%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)14 16(53%)

/Yes

(20%)6 24(80%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Kryvbas Kryvbas
Cú sút
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Kryvbas
Kryvbas
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy Đường chuyền Kryvbas Kryvbas
Tổng đường chuyền
1
Avg. 1 / game
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
5
Avg. 1 / game
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
30
Số trận đã đấu
Kryvbas
Kryvbas
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
Clean sheets
7
0.23
5.07
152
Corners
135
4.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.83
55
Offsides
16
0.53
0.17
5
GK saves
20
0.67
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
THẺ PHẠT
Kryvbas
Kryvbas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
60
Thẻ vàng
58
1.93
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
11.13
334
Fouls
272
9.07
0.00
0
Tackles
0
0.00