LLB Academic vs Aigle Noir: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

LLB Academic
Hạng 10 tại Giải VĐQG Burundi
0 - 1
FT
02/09/2023 07:00
Aigle Noir
Hạng 7 tại Giải VĐQG Burundi
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán LLB Academic vs Aigle Noir trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • LLB Academic đang đứng thứ 10 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Aigle Noir xếp thứ 7 với 44 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Aigle Noir với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. LLB Academic chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
19/01/2020 09:00
LLB Academic LLB Academic
1 - 2
Aigle Noir Aigle Noir
BI PL
30/11/2019 09:00
Aigle Noir Aigle Noir
3 - 0
LLB Academic LLB Academic
BI PL
LLB Academic
0
0%
Hòa
0
0%
Aigle Noir
2
100%
LLB Academic LLB Academic 6 trận gần nhất
27/08/2023 09:00
Olympique Star 0 - 0 LLB Academic BI PL
19/08/2023 07:00
LLB Academic 1 - 2 Le Messager Ngozi BI PL
24/06/2020 09:30
LLB Academic 3 - 2 Kayanza Utd BI PL
20/06/2020 09:30
Vitalo 1 - 2 LLB Academic BI PL
31/05/2020 09:30
Musongati FC 4 - 0 LLB Academic BI PL
05/04/2020 09:00
Olympique Star 6 - 0 LLB Academic BI PL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Aigle Noir Aigle Noir
27/08/2023 11:00
Aigle Noir 3 - 0 Hay Al-Arab CAF Cup
27/08/2023 09:00
Aigle Noir 1 - 0 BS Dynamic BI PL
20/08/2023 09:00
Fc Tigre Noir 0 - 1 Aigle Noir BI PL
19/08/2023 07:00
Hay Al-Arab 0 - 3 Aigle Noir CAF Cup
06/08/2023 08:30
Bumamuru 0 - 1 Aigle Noir INT CF
03/06/2023 09:00
Bumamuru 1 - 3 Aigle Noir Burundi Cup
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (75%)7 (25%)
LLB Academic

LLB Academic

Trận gần đây

Aigle Noir

Aigle Noir

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)3 25(89%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)11 17(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LLB Academic LLB Academic
Aigle Noir Aigle Noir
Cú sút
LLB Academic
LLB Academic
Tổng cú sút
7.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aigle Noir
Aigle Noir
Tổng cú sút
13.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
LLB Academic LLB Academic Đường chuyền Aigle Noir Aigle Noir
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
LLB Academic
LLB Academic
30
Số trận đã đấu
Aigle Noir
Aigle Noir
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
12
0.43
2.43
73
Phạt góc
24
0.86
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
LLB Academic
LLB Academic
THẺ PHẠT
Aigle Noir
Aigle Noir
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Thẻ vàng
8
0.29
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00