Llantwit Major vs Cwmbran Celtic: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Llantwit Major
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
2-1
FT
22/02/2025 10:00
Cwmbran Celtic
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Llantwit Major vs Cwmbran Celtic trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Llantwit Major thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cwmbran Celtic với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Llantwit Major thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-02-22

Llantwit Major vs Cwmbran Celtic - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Llantwit Major
Llantwit Major
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
2025-02-22 10:00
60
20
20
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.50
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Llantwit Major and Cwmbran Celtic in the Hạng Nhì Xứ Wales (FAW Championship) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
16/03/2024 10:00
Llantwit Major Llantwit Major
1 - 1
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
WAL FAWC
19/08/2023 09:30
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
2 - 1
Llantwit Major Llantwit Major
WAL FAWC
11/03/2023 10:00
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
1 - 2
Llantwit Major Llantwit Major
WAL FAWC
08/10/2022 09:30
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
2 - 2
Llantwit Major Llantwit Major
WALC
07/10/2022 09:30
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
2 - 2
Llantwit Major Llantwit Major
WALC
13/08/2022 09:30
Llantwit Major Llantwit Major
0 - 2
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
WAL FAWC
Llantwit Major
1
17%
Hòa
3
50%
Cwmbran Celtic
2
33%
Llantwit Major Llantwit Major 6 trận gần nhất
15/02/2025 10:00
Llantwit Major 4 - 2 Penrhiwceiber Rangers WAL FAWC
07/02/2025 15:30
Caerau Ely 2 - 4 Llantwit Major WAL FAWC
25/01/2025 10:00
Llantwit Major 0 - 0 Trefelin WAL FAWC
22/01/2025 15:30
Goytre Utd 0 - 1 Llantwit Major WAL FAWC
17/01/2025 15:30
Llanelli 2 - 0 Llantwit Major WAL FAWC
11/01/2025 10:00
Llantwit Major 0 - 2 Carmarthen WAL FAWC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
15/02/2025 10:00
Cwmbran Celtic 2 - 2 Taffs Well WAL FAWC
08/02/2025 10:00
Cwmbran Celtic 1 - 0 Carmarthen WAL FAWC
01/02/2025 10:30
Goytre Utd 2 - 3 Cwmbran Celtic WAL FAWC
25/01/2025 10:00
Cwmbran Celtic 1 - 1 Penrhiwceiber Rangers WAL FAWC
17/01/2025 15:30
Trefelin 1 - 0 Cwmbran Celtic WAL FAWC
07/01/2025 16:00
Carmarthen 3 - 1 Cwmbran Celtic WAL FAWC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Llantwit Major

Llantwit Major

Trận gần đây

Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Llantwit Major Llantwit Major
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
Cú sút
Llantwit Major
Llantwit Major
Tổng cú sút
8.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Llantwit Major
Llantwit Major
30
Số trận đã đấu
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
4
0.13
3.50
105
Phạt góc
120
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Llantwit Major
Llantwit Major
THẺ PHẠT
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
45
Thẻ vàng
38
1.27
0.13
4
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00