Llandudno
Hạng 7 tại Welsh Premier League
1
2-0
FT
28/08/2026 18:45
Haverfordwest County
Hạng 11 tại Welsh Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Llandudno đang đứng thứ 7 với 16 điểm sau 9 trận.
  • Haverfordwest County xếp thứ 11 với 10 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Llandudno thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Llandudno và Haverfordwest County mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
18:45

2026-08-28

Llandudno vs Haverfordwest County - Prediction & Odds

Llandudno
Llandudno
Haverfordwest County
Haverfordwest County
2026-08-28 18:45
49
24
27
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.85
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 28/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 The New Saints The New Saints
25 9 8 1 0 24 3 21
02 Penybont FC Penybont FC
24 10 7 3 0 20 8 12
03 Caernarfon Caernarfon
22 10 7 1 2 33 11 22
04 Connahs Quay Nomads FC Connahs Quay Nomads FC
22 10 7 1 2 23 7 16
05 Barry Town United Barry Town United
22 10 7 1 2 25 16 9
06 Colwyn Bay Colwyn Bay
19 10 6 1 3 20 14 6
07 Llandudno Llandudno
16 9 5 1 3 17 12 5
08 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
15 10 5 0 5 17 15 2
09 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
15 10 4 3 3 17 20 -3
10 UWIC Inter Cardiff UWIC Inter Cardiff
14 9 4 2 3 19 11 8
11 Haverfordwest County Haverfordwest County
10 9 3 1 5 7 14 -7
12 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
8 10 2 2 6 9 19 -10
13 Trefelin Trefelin
3 10 0 3 7 4 24 -20
14 Ammanford Ammanford
3 10 0 3 7 7 28 -21
15 Flint Town Flint Town
2 10 0 2 8 8 24 -16
16 Holywell Holywell
1 10 0 1 9 11 35 -24
Đối đầu
21/11/2015 14:30
Llandudno Llandudno
1 - 0
Haverfordwest County Haverfordwest County
Welsh PR
12/09/2015 13:30
Haverfordwest County Haverfordwest County
2 - 0
Llandudno Llandudno
Welsh PR
Llandudno
1
50%
Hòa
0
0%
Haverfordwest County
1
50%
Llandudno Llandudno 6 trận gần nhất
21/08/2026 18:45
Penybont FC 2 - 1 Llandudno Welsh PR
14/08/2026 18:45
Llandudno 3 - 1 Holywell Welsh PR
07/08/2026 18:45
Trefelin 0 - 4 Llandudno Welsh PR
31/07/2026 18:45
Llandudno 3 - 2 Flint Town Welsh PR
25/07/2026 13:00
Llandudno 5 - 0 Kidsgrove Athletic INT CF
18/07/2026 13:15
Llandudno 2 - 0 Bootle INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Haverfordwest County Haverfordwest County
21/08/2026 18:45
Haverfordwest County 0 - 3 Cambrian Clydach Welsh PR
14/08/2026 18:45
Haverfordwest County 0 - 3 Penybont FC Welsh PR
07/08/2026 18:45
The New Saints 2 - 0 Haverfordwest County Welsh PR
01/08/2026 13:30
Haverfordwest County 0 - 1 Airbus UK Broughton Welsh PR
25/07/2026 13:30
Haverfordwest County 8 - 0 Llanelli INT CF
21/07/2026 19:00
Haverfordwest County 2 - 1 Caerau Ely INT CF
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 10 matches
Không
9 (90%)1 (10%)
In last 10 matches
Không
4 (44%)5 (56%)
Llandudno

Llandudno

Trận gần đây

Haverfordwest County

Haverfordwest County

Under /Over

(100%)10 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)7 2(22%)

Under /Over

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(11%)1 8(89%)

Under /Over

(60%)6 4(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)5 4(44%)

/Yes

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Llandudno Llandudno
Haverfordwest County Haverfordwest County
Cú sút
Llandudno
Llandudno
Tổng cú sút
11.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Haverfordwest County
Haverfordwest County
Tổng cú sút
10.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
31%
KHÁC
Llandudno
Llandudno
10
Số trận đã đấu
Haverfordwest County
Haverfordwest County
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Clean sheets
1
0.11
4.70
47
Corners
19
2.11
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Llandudno
Llandudno
THẺ PHẠT
Haverfordwest County
Haverfordwest County
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
24
Thẻ vàng
13
1.44
0.10
1
Thẻ đỏ
1
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00