Llandudno vs Cambrian Clydach: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Llandudno
Hạng 10 tại Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
? - ?
05/12/2026 10:30
Cambrian Clydach
Hạng 9 tại Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Llandudno vs Cambrian Clydach trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Llandudno đang đứng thứ 10 với 16 điểm sau 12 trận.
  • Cambrian Clydach xếp thứ 9 với 18 điểm sau 12 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 The New Saints The New Saints
34 12 11 1 0 38 5 33
02 Connahs Quay Nomads FC Connahs Quay Nomads FC
28 12 9 1 2 28 8 20
03 Penybont FC Penybont FC
27 12 8 3 1 22 10 12
04 Barry Town United Barry Town United
25 12 8 1 3 27 20 7
05 Caernarfon Caernarfon
23 12 7 2 3 35 14 21
06 Colwyn Bay Colwyn Bay
22 12 7 1 4 21 15 6
07 UWIC Inter Cardiff UWIC Inter Cardiff
21 12 6 3 3 23 13 10
08 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
18 12 6 0 6 21 17 4
09 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
18 12 5 3 4 21 32 -11
10 Llandudno Llandudno
16 12 5 1 6 21 19 2
11 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
12 12 3 3 6 11 20 -9
12 Haverfordwest County Haverfordwest County
10 12 3 1 8 7 17 -10
13 Flint Town Flint Town
8 12 2 2 8 12 24 -12
14 Ammanford Ammanford
6 12 1 3 8 9 32 -23
15 Trefelin Trefelin
3 12 0 3 9 5 30 -25
16 Holywell Holywell
2 12 0 2 10 13 38 -25
Llandudno Llandudno 6 trận gần nhất
10/10/2026 01:45
Llandudno 1 - 4 Airbus UK Broughton Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
03/10/2026 20:30
Llandudno 0 - 1 UWIC Inter Cardiff Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
26/09/2026 20:30
Cambrian Clydach 4 - 3 Llandudno Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
19/09/2026 23:30
The New Saints 2 - 1 Llandudno Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
16/09/2026 01:45
Llandudno 1 - 1 Caernarfon Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
12/09/2026 01:45
Barry Town United 4 - 1 Llandudno Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Cambrian Clydach Cambrian Clydach
10/10/2026 01:45
Cambrian Clydach 0 - 1 Ammanford Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
03/10/2026 20:30
The New Saints 9 - 0 Cambrian Clydach Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
26/09/2026 20:30
Cambrian Clydach 4 - 3 Llandudno Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
19/09/2026 01:45
Caernarfon 9 - 1 Cambrian Clydach Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
16/09/2026 01:45
Trefelin 0 - 4 Cambrian Clydach Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
12/09/2026 01:45
Cambrian Clydach 2 - 1 Holywell Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
2.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 13 trận gần nhất
CóKhông
11 (85%)2 (15%)
Trong 13 trận gần nhất
KhôngCó
10 (77%)3 (23%)
Llandudno

Llandudno

Trận gần đây

Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

Xỉu /Tài

(92%)12 1(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)11 2(15%)

Xỉu /Tài

(46%)6 7(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)5 8(62%)

Xỉu /Tài

(54%)7 6(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(69%)9 4(31%)

/Có

(62%)8 5(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)7 6(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Llandudno Llandudno
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
Cú sút
Llandudno
Llandudno
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Cambrian Clydach
Cambrian Clydach
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Llandudno
Llandudno
13
Số trận đã đấu
Cambrian Clydach
Cambrian Clydach
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
3
Giữ sạch lưới
3
0.23
4.23
55
Phạt góc
51
3.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Llandudno
Llandudno
THẺ PHẠT
Cambrian Clydach
Cambrian Clydach
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.31
30
Thẻ vàng
25
1.92
0.08
1
Thẻ đỏ
4
0.31
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00