Livingston
Hạng 7 tại Scottish Premier League
1
2-1
FT
18/03/2023 11:00
Ross County
Hạng 12 tại Scottish Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Livingston đang đứng thứ 7 với 42 điểm sau 33 trận.
  • Ross County xếp thứ 12 với 27 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Livingston thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Livingston với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ross County thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2023-03-18

Livingston vs Ross County - Prediction & Odds

Livingston
Livingston
Ross County
Ross County
2023-03-18 11:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.08
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
8℃~9℃
STANDINGS UP TO 18/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic FC Celtic FC
92 33 30 2 1 103 25 78
02 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
79 33 25 4 4 81 34 47
03 Aberdeen Aberdeen
53 33 17 2 14 52 52 0
04 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
48 33 14 6 13 56 49 7
05 Hibernian Hibernian
44 33 13 5 15 49 52 -3
06 Saint Mirren Saint Mirren
44 33 12 8 13 38 49 -11
07 Livingston Livingston
42 33 12 6 15 33 52 -19
08 Motherwell Motherwell
37 33 10 7 16 44 48 -4
09 Saint Johnstone Saint Johnstone
33 33 9 6 18 34 54 -20
10 Dundee United Dundee United
31 33 8 7 18 36 58 -22
11 Kilmarnock Kilmarnock
31 33 8 7 18 29 58 -29
12 Ross County Ross County
27 33 7 6 20 28 52 -24
Đối đầu
07/01/2023 11:00
Ross County Ross County
0 - 2
Livingston Livingston
SCO PR
08/10/2022 10:00
Livingston Livingston
0 - 1
Ross County Ross County
SCO PR
09/02/2022 15:45
Ross County Ross County
1 - 1
Livingston Livingston
SCO PR
22/01/2022 11:00
Livingston Livingston
1 - 0
Ross County Ross County
SCOFAC
18/12/2021 11:00
Livingston Livingston
1 - 1
Ross County Ross County
SCO PR
23/10/2021 10:00
Ross County Ross County
2 - 3
Livingston Livingston
SCO PR
Livingston
3
50%
Hòa
2
33%
Ross County
1
17%
Livingston Livingston 6 trận gần nhất
08/03/2023 15:45
Livingston 1 - 1 Dundee United SCO PR
04/03/2023 11:00
Livingston 1 - 4 Hibernian SCO PR
25/02/2023 11:00
Aberdeen 1 - 0 Livingston SCO PR
18/02/2023 11:00
Livingston 0 - 3 Glasgow Rangers SCO PR
11/02/2023 11:00
Livingston 0 - 3 Inverness SCOFAC
04/02/2023 11:00
Livingston 3 - 1 Kilmarnock SCO PR
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Ross County Ross County
04/03/2023 11:00
Ross County 0 - 2 Motherwell SCO PR
25/02/2023 11:00
Ross County 4 - 0 Dundee United SCO PR
18/02/2023 11:00
Saint Mirren 1 - 0 Ross County SCO PR
04/02/2023 11:00
Glasgow Rangers 2 - 1 Ross County SCO PR
31/01/2023 15:45
Ross County 1 - 1 Hibernian SCO PR
28/01/2023 11:00
Ross County 3 - 0 Kilmarnock SCO PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Livingston

Livingston

Trận gần đây

Ross County

Ross County

Under /Over

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)7 31(82%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)20 18(47%)

/Yes

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Livingston Livingston
Ross County Ross County
Cú sút
Livingston
Livingston
Tổng cú sút
9.71 TB / trận
Bị chặn
91 tổng
Avg. 2.94
Ross County
Ross County
Tổng cú sút
9.11 TB / trận
Bị chặn
68 tổng
Avg. 2.19
Livingston Livingston Đường chuyền Ross County Ross County
Tổng đường chuyền
11796
Avg. 310 / game
Chính xác
63%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
11718
Avg. 308 / game
Chính xác
62%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Livingston
Livingston
38
Số trận đã đấu
Ross County
Ross County
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Clean sheets
9
0.24
3.71
141
Corners
146
3.84
26.84
1020
Throw-ins
943
24.82
0.95
36
Offsides
71
1.87
2.58
98
GK saves
118
3.11
Livingston
Livingston
THẺ PHẠT
Ross County
Ross County
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
84
Thẻ vàng
79
2.08
0.24
9
Thẻ đỏ
6
0.16
11.76
447
Fouls
462
12.16
14.50
551
Tackles
597
15.71