Livingston
Hạng 2 tại Scottish Championship
1
0-0
FT
05/03/2025 12:45
Raith Rovers
Hạng 5 tại Scottish Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Livingston đang đứng thứ 2 với 70 điểm sau 36 trận.
  • Raith Rovers xếp thứ 5 với 53 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Livingston thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Livingston với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Raith Rovers thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:45

2025-03-05

Livingston vs Raith Rovers - Prediction & Odds

Livingston
Livingston
Raith Rovers
Raith Rovers
2025-03-05 12:45
52
26
22
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.71
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
8℃~9℃
STANDINGS UP TO 05/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
73 36 22 7 7 72 33 39
02 Livingston Livingston
70 36 20 10 6 55 27 28
03 Ayr United Ayr United
63 36 18 9 9 57 39 18
04 Partick Thistle Partick Thistle
55 36 15 10 11 43 38 5
05 Raith Rovers Raith Rovers
53 36 15 8 13 47 43 4
06 Greenock Morton Greenock Morton
48 36 12 12 12 42 48 -6
07 Hamilton Academical Hamilton Academical
36 36 10 6 20 38 64 -26
08 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
35 36 9 8 19 28 43 -15
09 Queen\'s Park Queen\'s Park
35 36 9 8 19 36 55 -19
10 Airdrie United Airdrie United
29 36 7 8 21 34 62 -28
Đối đầu
28/12/2024 08:00
Raith Rovers Raith Rovers
2 - 1
Livingston Livingston
SCO CH
26/10/2024 07:00
Livingston Livingston
2 - 1
Raith Rovers Raith Rovers
SCO CH
31/08/2024 07:00
Raith Rovers Raith Rovers
0 - 1
Livingston Livingston
SCO CH
20/01/2024 08:00
Livingston Livingston
2 - 1
Raith Rovers Raith Rovers
SCOFAC
21/07/2021 11:45
Livingston Livingston
0 - 0
Raith Rovers Raith Rovers
SCO LC
03/04/2021 07:00
Livingston Livingston
1 - 1
Raith Rovers Raith Rovers
SCOFAC
Livingston
3
50%
Hòa
2
33%
Raith Rovers
1
17%
Livingston Livingston 6 trận gần nhất
28/02/2025 12:45
Partick Thistle 1 - 1 Livingston SCO CH
25/02/2025 12:45
Livingston 3 - 2 Greenock Morton SCO CH
22/02/2025 08:00
Ayr United 1 - 2 Livingston SCO CH
15/02/2025 08:00
Livingston 0 - 0 Dunfermline Athletic SCO CH
08/02/2025 08:00
Livingston 3 - 0 Cove Rangers SCOFAC
05/02/2025 12:35
Dunfermline Athletic 0 - 2 Livingston SCO BC
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Raith Rovers Raith Rovers
01/03/2025 08:00
Raith Rovers 0 - 4 Queen's Park SCO CH
25/02/2025 12:45
Airdrie United 1 - 0 Raith Rovers SCO CH
22/02/2025 08:00
Raith Rovers 2 - 0 Hamilton Academical SCO CH
15/02/2025 08:00
Raith Rovers 3 - 0 Partick Thistle SCO CH
08/02/2025 10:30
Celtic FC 5 - 0 Raith Rovers SCOFAC
01/02/2025 08:00
Dunfermline Athletic 3 - 1 Raith Rovers SCO CH
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 40 matches
Không
30 (75%)10 (25%)
In last 40 matches
Không
24 (67%)12 (33%)
Livingston

Livingston

Trận gần đây

Raith Rovers

Raith Rovers

Under /Over

(73%)29 11(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)27 9(25%)

Under /Over

(35%)14 26(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)11 25(69%)

Under /Over

(30%)12 28(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)13 23(64%)

/Yes

(43%)17 23(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(36%)13 23(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Livingston Livingston
Raith Rovers Raith Rovers
Cú sút
Livingston
Livingston
Tổng cú sút
11.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Raith Rovers
Raith Rovers
Tổng cú sút
9.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Livingston Livingston Đường chuyền Raith Rovers Raith Rovers
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Livingston
Livingston
40
Số trận đã đấu
Raith Rovers
Raith Rovers
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
18
Clean sheets
13
0.36
5.10
204
Corners
136
3.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.23
9
Offsides
0
0.00
2.30
92
GK saves
90
2.50
Livingston
Livingston
THẺ PHẠT
Raith Rovers
Raith Rovers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
102
Thẻ vàng
70
1.94
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.11
12.95
518
Fouls
403
11.19
0.00
0
Tackles
0
0.00