Artis Brno vs Dukla Prague: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Artis Brno
Hạng 5 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
1 - 3
FT
28/05/2023 11:00
Dukla Prague
Hạng 4 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Artis Brno vs Dukla Prague trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Artis Brno đang đứng thứ 5 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Dukla Prague xếp thứ 4 với 47 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MFK Karvina MFK Karvina
56 30 17 5 8 58 37 21
02 Vyskov Vyskov
52 30 14 10 6 45 29 16
03 Marila Pribram Marila Pribram
51 30 14 9 7 48 32 16
04 Dukla Prague Dukla Prague
47 30 14 5 11 51 45 6
05 Lisen Lisen
46 30 13 7 10 38 27 11
06 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
43 30 12 7 11 54 46 8
07 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
42 30 11 9 10 39 43 -4
08 Chrudim Chrudim
39 30 8 15 7 32 32 0
09 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
39 30 10 9 11 41 46 -5
10 Sparta Praha B Sparta Praha B
39 30 11 6 13 32 39 -7
11 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
38 30 11 5 14 54 49 5
12 SK Prostejov SK Prostejov
36 30 9 9 12 39 57 -18
13 Opava Opava
34 30 8 10 12 26 29 -3
14 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
34 30 9 7 14 37 51 -14
15 Slavia Prague B Slavia Prague B
32 30 8 8 14 42 56 -14
16 Trinec Trinec
27 30 6 9 15 30 48 -18
Đối đầu
29/07/2022 11:00
Dukla Prague Dukla Prague
0 - 1
Lisen Lisen
CZE D2
02/04/2022 08:30
Dukla Prague Dukla Prague
4 - 2
Lisen Lisen
CZE D2
10/09/2021 11:00
Lisen Lisen
3 - 0
Dukla Prague Dukla Prague
CZE D2
14/04/2021 10:30
Lisen Lisen
3 - 0
Dukla Prague Dukla Prague
CZE D2
03/10/2020 10:00
Dukla Prague Dukla Prague
2 - 2
Lisen Lisen
CZE D2
04/07/2020 11:00
Lisen Lisen
2 - 3
Dukla Prague Dukla Prague
CZE D2
Artis Brno
0
0%
Hòa
0
0%
Dukla Prague
0
0%
Artis Brno Artis Brno 6 trận gần nhất
24/05/2023 11:00
Slavia Prague B 2 - 1 Lisen CZE D2
20/05/2023 11:00
Lisen 1 - 0 Trinec CZE D2
13/05/2023 11:00
SK Prostejov 2 - 1 Lisen CZE D2
06/05/2023 11:00
Lisen 0 - 0 Opava CZE D2
29/04/2023 11:00
Lisen 0 - 1 Sparta Praha B CZE D2
23/04/2023 11:00
MFK Karvina 2 - 2 Lisen CZE D2
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dukla Prague Dukla Prague
24/05/2023 11:00
Dukla Prague 4 - 1 SK Prostejov CZE D2
18/05/2023 11:00
Sparta Praha B 1 - 1 Dukla Prague CZE D2
13/05/2023 08:00
Dukla Prague 0 - 3 MFK Karvina CZE D2
07/05/2023 11:00
FK MAS Taborsko 2 - 1 Dukla Prague CZE D2
29/04/2023 08:00
Dukla Prague 1 - 1 Chrudim CZE D2
23/04/2023 11:00
Vysocina jihlava 0 - 1 Dukla Prague CZE D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Artis Brno

Artis Brno

Trận gần đây

Dukla Prague

Dukla Prague

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Artis Brno Artis Brno
Dukla Prague Dukla Prague
Cú sút
Artis Brno
Artis Brno
Tổng cú sút
9.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dukla Prague
Dukla Prague
Tổng cú sút
11.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Artis Brno Artis Brno Đường chuyền Dukla Prague Dukla Prague
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Artis Brno
Artis Brno
30
Số trận đã đấu
Dukla Prague
Dukla Prague
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
7
0.23
5.40
162
Phạt góc
171
5.70
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Artis Brno
Artis Brno
THẺ PHẠT
Dukla Prague
Dukla Prague
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
59
Thẻ vàng
55
1.83
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00