Lille vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lille
Hạng 3 tại Ligue 1 (Pháp)
1
0-2
FT
03/01/2026 16:05
Rennes
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lille vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lille đang đứng thứ 3 với 61 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 6 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
16:05

2026-01-03

Lille vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lille
Lille
Rennes
Rennes
2026-01-03 16:05
48
26
26
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.86
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
0℃~1℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
16/02/2025 15:45
Rennes Rennes
0 - 2
Lille Lille
FRA D1
24/11/2024 10:00
Lille Lille
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
10/03/2024 12:05
Lille Lille
2 - 2
Rennes Rennes
FRA D1
16/09/2023 11:00
Rennes Rennes
2 - 2
Lille Lille
FRA D1
04/02/2023 16:00
Rennes Rennes
1 - 3
Lille Lille
FRA D1
06/11/2022 12:05
Lille Lille
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
Lille
3
50%
Hòa
3
50%
Rennes
0
0%
Lille Lille 6 trận gần nhất
20/12/2025 10:30
St. Maur Lusi 0 - 1 Lille FRAC
14/12/2025 12:15
AJ Auxerre 3 - 4 Lille FRA D1
11/12/2025 13:45
Young Boys 1 - 0 Lille UEFA EL
05/12/2025 16:00
Lille 1 - 0 Marseille FRA D1
30/11/2025 12:15
Le Havre 0 - 1 Lille FRA D1
27/11/2025 13:45
Lille 4 - 0 Dinamo Zagreb UEFA EL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
21/12/2025 12:30
Rennes 3 - 0 Les Sables dOlonne FRAC
13/12/2025 12:00
Rennes 3 - 1 Stade Brestois FRA D1
06/12/2025 16:05
Paris Saint Germain (PSG) 5 - 0 Rennes FRA D1
28/11/2025 15:45
Metz 0 - 1 Rennes FRA D1
22/11/2025 14:00
Rennes 4 - 1 Monaco FRA D1
07/11/2025 15:45
Paris FC 0 - 1 Rennes FRA D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Lille

Lille

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lille Lille
Rennes Rennes
Cú sút
Lille
Lille
Tổng cú sút
13.68 TB / trận
Bị chặn
140 tổng
TB 4.24
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.26 TB / trận
Bị chặn
123 tổng
TB 3.97
Lille Lille Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
16890
TB 497 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
16233
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Lille
Lille
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
10
0.29
5.71
194
Phạt góc
204
6.00
18.50
629
Ném biên
663
19.50
1.38
47
Việt vị
82
2.41
2.21
75
Thủ môn cứu thua
95
2.79
Lille
Lille
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
78
Thẻ vàng
58
1.71
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
10.88
370
Số lỗi
420
12.35
9.65
328
Tắc bóng
324
9.53