Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Hạng 1 tại Chinese Women’s Super League
1
3-1
FT
09/05/2026 04:00
Sichuan (W)
Hạng 8 tại Chinese Women’s Super League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Liaoning Shenbei Hefeng (W) đang đứng thứ 1 với 30 điểm sau 11 trận.
  • Sichuan (W) xếp thứ 8 với 10 điểm sau 11 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Liaoning Shenbei Hefeng (W) thắng với xác suất 72%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Liaoning Shenbei Hefeng (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Sichuan (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
04:00

2026-05-09

Liaoning Shenbei Hefeng (W) vs Sichuan (W) - Prediction & Odds

Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Sichuan (W)
Sichuan (W)
2026-05-09 04:00
72
20
8
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.25
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 09/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
30 11 10 0 1 19 4 15
02 Beijing Yuhong Xiushan (W) Beijing Yuhong Xiushan (W)
26 11 8 2 1 21 9 12
03 Wuhan Jianghan (W) Wuhan Jianghan (W)
23 11 7 2 2 14 9 5
04 Shanghai RCB (W) Shanghai RCB (W)
21 11 6 3 2 19 9 10
05 JiangSu NanJing (W) JiangSu NanJing (W)
19 11 6 1 4 14 12 2
06 Hangzhou YinHang (W) Hangzhou YinHang (W)
13 11 4 1 6 6 12 -6
07 Guangdong Province (W) Guangdong Province (W)
11 11 2 5 4 10 15 -5
08 Sichuan (W) Sichuan (W)
10 11 2 4 5 14 19 -5
09 Changchun Masses Properties (W) Changchun Masses Properties (W)
9 11 2 3 6 7 14 -7
10 ShanXi zhidan (W) ShanXi zhidan (W)
8 11 2 2 7 6 10 -4
11 Shandong (W) Shandong (W)
8 11 1 5 5 8 14 -6
12 Guangxi Pingguo Beinong W Guangxi Pingguo Beinong W
4 11 0 4 7 8 19 -11
Đối đầu
04/09/2024 02:00
Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
1 - 0
Sichuan (W) Sichuan (W)
CLW
23/04/2024 04:15
Sichuan (W) Sichuan (W)
0 - 3
Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
CLW
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Sichuan (W)
0
0%
Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W) 6 trận gần nhất
14/04/2026 03:00
Shandong (W) 0 - 1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) Chinese STU
12/04/2026 03:30
Liaoning Shenbei Hefeng (W) 2 - 2 Guangxi Pingguo Beinong W Chinese STU
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sichuan (W) Sichuan (W)
02/05/2026 05:00
Sichuan (W) 1 - 1 Shandong (W) CWPL
25/04/2026 07:30
Guangxi Pingguo Beinong W 2 - 2 Sichuan (W) CWPL
14/04/2026 03:00
Sichuan (W) 0 - 1 Wuhan Jianghan (W) Chinese STU
12/04/2026 03:30
Sichuan (W) 1 - 0 Hangzhou YinHang (W) Chinese STU
10/04/2026 03:30
Shanghai RCB (W) 6 - 1 Sichuan (W) Chinese STU
06/04/2026 22:00
Sichuan (W) 1 - 0 China (W) U17 Chinese STU
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.36
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 11 matches
Không
10 (91%)1 (9%)
In last 11 matches
Không
8 (73%)3 (27%)
Liaoning Shenbei Hefeng (W)

Liaoning Shenbei Hefeng (W)

Trận gần đây

Sichuan (W)

Sichuan (W)

Under /Over

(64%)7 4(36%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)9 2(18%)

Under /Over

(0%)0 11(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)5 6(55%)

Under /Over

(36%)4 7(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)8 3(27%)

/Yes

(27%)3 8(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(73%)8 3(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Sichuan (W) Sichuan (W)
Cú sút
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Tổng cú sút
9.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Sichuan (W)
Sichuan (W)
Tổng cú sút
5.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
11
Số trận đã đấu
Sichuan (W)
Sichuan (W)
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.64
7
Clean sheets
1
0.09
3.64
40
Corners
22
2.00
0.09
1
Throw-ins
26
2.36
0.00
0
Offsides
2
0.18
0.00
0
GK saves
0
0.00
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
THẺ PHẠT
Sichuan (W)
Sichuan (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.64
7
Thẻ vàng
9
0.82
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.