lewes vs Horsham: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

lewes
Hạng 6 tại Isthmian League Premier Division (Anh)
1 - 1
FT
14/02/2023 15:45
Horsham
Hạng 7 tại Isthmian League Premier Division (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán lewes vs Horsham trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • lewes đang đứng thứ 6 với 74 điểm sau 42 trận.
  • Horsham xếp thứ 7 với 72 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bishop\'s Stortford Bishop\'s Stortford
88 42 27 7 8 75 33 42
02 Hornchurch Hornchurch
84 42 25 9 8 98 49 49
03 Canvey Island Canvey Island
81 42 24 9 9 80 44 36
04 Aveley Aveley
78 42 23 9 10 64 42 22
05 Cray Wanderers Cray Wanderers
74 42 20 14 8 78 48 30
06 lewes lewes
74 42 20 14 8 82 54 28
07 Horsham Horsham
72 42 20 12 10 84 57 27
08 Hastings United Hastings United
71 42 20 11 11 63 42 21
09 Enfield Town Enfield Town
69 42 19 12 11 73 49 24
10 Billericay Town Billericay Town
65 42 19 8 15 66 59 7
11 Carshalton Athletic FC Carshalton Athletic FC
64 42 18 10 14 53 53 0
12 Folkestone Folkestone
59 42 18 5 19 73 65 8
13 Potters Bar Town Potters Bar Town
53 42 16 5 21 56 86 -30
14 Bognor Regis Town Bognor Regis Town
52 42 15 7 20 70 72 -2
15 Haringey Borough Haringey Borough
51 42 13 12 17 67 75 -8
16 Wingate Finchley Wingate Finchley
48 42 12 12 18 53 64 -11
17 Margate Margate
44 42 11 11 20 48 65 -17
18 Kingstonian Kingstonian
42 43 11 9 23 46 78 -32
19 Bowers Pitsea Bowers Pitsea
33 42 8 9 25 44 78 -34
20 Herne Bay Herne Bay
33 42 8 9 25 60 101 -41
21 Corinthian Casuals Corinthian Casuals
26 43 7 5 31 38 90 -52
22 Brightlingsea Regent Brightlingsea Regent
24 42 5 9 28 41 108 -67
lewes lewes 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Cheshunt 3 - 1 lewes Isthmian League Premier Division (Anh)
16/09/2026 01:45
lewes 3 - 0 Carshalton Athletic FC Isthmian League Premier Division (Anh)
12/09/2026 21:00
Chatham Town 3 - 2 lewes Isthmian League Premier Division (Anh)
09/09/2026 01:45
Cray Wanderers 1 - 0 lewes Cúp FA Anh
05/09/2026 21:00
lewes 2 - 2 Cray Wanderers Cúp FA Anh
31/08/2026 21:00
lewes 1 - 0 Eastbourne Borough Isthmian League Premier Division (Anh)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Horsham Horsham
19/09/2026 21:00
Walton Hersham 0 - 3 Horsham Cúp FA Anh
12/09/2026 21:00
Horsham 1 - 4 Chesham United National League South (Anh)
09/09/2026 01:45
Folkestone 1 - 1 Horsham National League South (Anh)
05/09/2026 21:00
Horsham 1 - 1 Dagenham Redbridge National League South (Anh)
29/08/2026 21:00
Horsham 1 - 2 Farnham Town National League South (Anh)
22/08/2026 21:00
Braintree Town 1 - 2 Horsham National League South (Anh)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
82
TB mỗi trận
1.95
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
37 (88%)5 (12%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
35 (83%)7 (17%)
lewes

lewes

Trận gần đây

Horsham

Horsham

Xỉu /Tài

(93%)39 3(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)37 5(12%)

Xỉu /Tài

(48%)20 22(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)18 24(57%)

Xỉu /Tài

(50%)21 21(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)27 15(36%)

/Có

(67%)28 14(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)25 17(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
lewes lewes
Horsham Horsham
Cú sút
lewes
lewes
Tổng cú sút
11.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Horsham
Horsham
Tổng cú sút
12.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
lewes lewes Đường chuyền Horsham Horsham
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
lewes
lewes
42
Số trận đã đấu
Horsham
Horsham
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
11
Giữ sạch lưới
13
0.31
1.19
50
Phạt góc
71
1.69
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
lewes
lewes
THẺ PHẠT
Horsham
Horsham
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
17
Thẻ vàng
19
0.45
0.02
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00