Levadiakos vs Ionikos: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Levadiakos
Hạng 13 tại Super League Hy Lạp
2 - 2
FT
22/04/2023 12:15
Ionikos
Hạng 12 tại Super League Hy Lạp
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Levadiakos vs Ionikos trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Levadiakos đang đứng thứ 13 với 17 điểm sau 26 trận.
  • Ionikos xếp thứ 12 với 18 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Levadiakos với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ionikos thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Panathinaikos Panathinaikos
61 26 19 4 3 38 12 26
02 AEK Athens AEK Athens
59 26 19 2 5 51 14 37
03 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
56 26 16 8 2 53 14 39
04 PAOK Saloniki PAOK Saloniki
54 26 15 9 2 43 15 28
05 Aris Thessaloniki Aris Thessaloniki
40 26 12 4 10 38 24 14
06 Volos NFC Volos NFC
39 26 11 6 9 31 38 -7
07 Atromitos Athens Atromitos Athens
29 26 7 8 11 25 29 -4
08 Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio
29 26 7 8 11 26 38 -12
09 OFI Crete OFI Crete
26 26 6 8 12 23 34 -11
10 Asteras Tripolis Asteras Tripolis
25 26 4 13 9 19 30 -11
11 Pas Giannina Pas Giannina
23 26 4 11 11 24 41 -17
12 Ionikos Ionikos
18 26 4 6 16 16 42 -26
13 Levadiakos Levadiakos
17 26 3 8 15 14 38 -24
14 Lamia Lamia
17 26 2 11 13 13 45 -32
Đối đầu
28/12/2022 11:00
Levadiakos Levadiakos
1 - 0
Ionikos Ionikos
GRE D1
26/08/2022 14:30
Ionikos Ionikos
0 - 0
Levadiakos Levadiakos
GRE D1
31/07/2022 11:30
Levadiakos Levadiakos
2 - 1
Ionikos Ionikos
INT CF
28/04/2021 08:30
Ionikos Ionikos
2 - 3
Levadiakos Levadiakos
GRE D2
17/04/2021 07:45
Levadiakos Levadiakos
1 - 2
Ionikos Ionikos
GRE D2
21/02/2021 08:45
Ionikos Ionikos
1 - 1
Levadiakos Levadiakos
GRE D2
Levadiakos
3
50%
Hòa
2
33%
Ionikos
1
17%
Levadiakos Levadiakos 6 trận gần nhất
08/04/2023 12:30
Asteras Tripolis 0 - 1 Levadiakos GRE D1
01/04/2023 10:00
Levadiakos 1 - 1 Atromitos Athens GRE D1
18/03/2023 11:30
OFI Crete 1 - 1 Levadiakos GRE D1
12/03/2023 13:00
Levadiakos 2 - 0 OFI Crete GRE D1
05/03/2023 10:00
Olympiakos Piraeus 6 - 0 Levadiakos GRE D1
26/02/2023 10:00
Levadiakos 0 - 0 Panaitolikos Agrinio GRE D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Ionikos Ionikos
08/04/2023 12:30
Panaitolikos Agrinio 0 - 1 Ionikos GRE D1
01/04/2023 14:00
Ionikos 1 - 0 Asteras Tripolis GRE D1
18/03/2023 13:30
Atromitos Athens 2 - 0 Ionikos GRE D1
12/03/2023 13:00
Ionikos 1 - 0 Asteras Tripolis GRE D1
05/03/2023 14:30
PAOK Saloniki 6 - 0 Ionikos GRE D1
26/02/2023 10:00
Ionikos 0 - 2 OFI Crete GRE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 33 trận gần nhất
Không
18 (55%)15 (45%)
Trong 33 trận gần nhất
Không
18 (55%)15 (45%)
Levadiakos

Levadiakos

Trận gần đây

Ionikos

Ionikos

Xỉu /Tài

(64%)21 12(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)21 12(36%)

Xỉu /Tài

(24%)8 25(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

Xỉu /Tài

(45%)15 18(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

/Có

(45%)15 18(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)12 21(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Levadiakos Levadiakos
Ionikos Ionikos
Cú sút
Levadiakos
Levadiakos
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 1.33
Ionikos
Ionikos
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 1.83
Levadiakos Levadiakos Đường chuyền Ionikos Ionikos
Tổng đường chuyền
9328
TB 301 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
10317
TB 333 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Levadiakos
Levadiakos
33
Số trận đã đấu
Ionikos
Ionikos
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.27
141
Phạt góc
129
3.91
14.76
487
Ném biên
424
12.85
1.15
38
Việt vị
68
2.06
2.48
82
Thủ môn cứu thua
83
2.52
Levadiakos
Levadiakos
THẺ PHẠT
Ionikos
Ionikos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.58
85
Thẻ vàng
99
3.00
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.15
14.85
490
Số lỗi
529
16.03
6.61
218
Tắc bóng
211
6.39