Les Herbiers vs Lorient B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Les Herbiers
Hạng 5 tại Group A
1
1-0
FT
27/03/2026 14:00
Lorient B
Hạng 11 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Les Herbiers vs Lorient B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Les Herbiers đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Lorient B xếp thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Les Herbiers thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient B với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Les Herbiers thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2026-03-27

Les Herbiers vs Lorient B - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Les Herbiers
Les Herbiers
Lorient B
Lorient B
2026-03-27 14:00
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.00
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
10°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/03/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
65 30 19 8 3 61 27 34
02 Bordeaux Bordeaux
62 30 19 5 6 51 28 23
03 Bayonne Bayonne
55 30 17 4 9 42 27 15
04 Saint Malo Saint Malo
50 30 13 11 6 43 29 14
05 Les Herbiers Les Herbiers
49 30 14 7 9 45 33 12
06 Avranches Avranches
40 30 10 10 10 46 41 5
07 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
40 30 12 4 14 43 45 -2
08 Angouleme Angouleme
40 30 10 10 10 30 38 -8
09 LA Saint-Colomban Locmine LA Saint-Colomban Locmine
37 30 9 10 11 31 34 -3
10 Chauray Fc Chauray Fc
35 30 10 5 15 32 39 -7
11 Lorient B Lorient B
35 30 10 5 15 39 48 -9
12 AS Montlouis AS Montlouis
33 30 8 9 13 42 49 -7
13 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
30 30 8 6 16 25 47 -22
14 Granville Granville
29 30 6 11 13 32 41 -9
15 Stade Poitevin Stade Poitevin
29 30 6 11 13 23 40 -17
16 Saumur OL Saumur OL
28 30 6 10 14 37 56 -19
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thionville FC Thionville FC
60 30 18 6 6 53 36 17
02 Bourges Bourges
52 30 14 10 6 35 24 11
03 Haguenau Haguenau
51 30 14 9 7 43 29 14
04 Feignies Feignies
46 30 12 10 8 41 24 17
05 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
45 30 13 6 11 45 40 5
06 Biesheim Biesheim
43 30 11 10 9 33 35 -2
07 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
42 30 12 6 12 48 44 4
08 Epinal Epinal
40 30 11 7 12 32 37 -5
09 Bastia Borgo Bastia Borgo
40 30 11 7 12 32 37 -5
10 Colmar Colmar
38 30 9 11 10 41 43 -2
11 Beauvais Beauvais
38 30 9 11 10 39 42 -3
12 Dieppe Dieppe
38 30 10 8 12 29 38 -9
13 Chambly FC Chambly FC
37 30 9 10 11 35 35 0
14 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 30 10 4 16 28 44 -16
15 Chantilly Chantilly
27 30 6 9 15 32 42 -10
16 Blois Blois
25 30 7 4 19 31 47 -16
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cannes AS Cannes AS
60 30 17 9 4 53 30 23
02 Nimes Nimes
59 30 18 5 7 46 25 21
03 St. Maur Lusi St. Maur Lusi
55 30 15 10 5 40 24 16
04 GFA Rumilly Vallieres GFA Rumilly Vallieres
47 30 13 8 9 49 36 13
05 Andrezieux Andrezieux
45 30 12 9 9 48 33 15
06 Hyeres Hyeres
45 30 11 12 7 36 27 9
07 Istres Istres
43 30 11 10 9 42 32 10
08 Creteil Creteil
43 30 12 7 11 36 34 2
09 GOAL FC GOAL FC
42 30 11 9 10 38 43 -5
10 GRACES GRACES
36 30 9 9 12 41 42 -1
11 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
35 30 9 8 13 37 50 -13
12 Toulon Toulon
34 30 8 10 12 38 47 -9
13 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
32 30 7 11 12 29 31 -2
14 FC Limonest FC Limonest
32 30 8 8 14 33 49 -16
15 Saint-Priest Saint-Priest
30 30 7 9 14 35 50 -15
16 Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
12 30 2 6 22 28 76 -48
Đối đầu
01/11/2025 12:00
Lorient B Lorient B
4 - 2
Les Herbiers Les Herbiers
FRA D4
08/08/2023 12:30
Les Herbiers Les Herbiers
3 - 2
Lorient B Lorient B
INT CF
25/03/2023 13:30
Lorient B Lorient B
0 - 0
Les Herbiers Les Herbiers
FRA D4
21/10/2022 13:00
Les Herbiers Les Herbiers
1 - 1
Lorient B Lorient B
FRA D4
12/08/2020 11:59
Les Herbiers Les Herbiers
1 - 3
Lorient B Lorient B
INT CF
23/05/2015 11:59
Les Herbiers Les Herbiers
1 - 3
Lorient B Lorient B
FRA D4
Les Herbiers
1
17%
Hòa
2
33%
Lorient B
3
50%
Les Herbiers Les Herbiers 6 trận gần nhất
21/03/2026 13:00
LA Saint-Colomban Locmine 2 - 0 Les Herbiers FRA D4
13/03/2026 14:00
Les Herbiers 3 - 1 Chauray Fc FRA D4
06/03/2026 14:00
La Roche VF 1 - 1 Les Herbiers FRA D4
27/02/2026 14:00
Les Herbiers 0 - 1 Saint Malo FRA D4
14/02/2026 13:00
Angouleme 1 - 0 Les Herbiers FRA D4
30/01/2026 14:30
Avranches 3 - 2 Les Herbiers FRA D4
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lorient B Lorient B
22/03/2026 10:00
Lorient B 1 - 0 Bayonne FRA D4
14/03/2026 14:00
AS Montlouis 2 - 0 Lorient B FRA D4
07/03/2026 13:00
Lorient B 0 - 4 Dinan Lehon FC FRA D4
28/02/2026 13:00
LA Saint-Colomban Locmine 1 - 0 Lorient B FRA D4
21/02/2026 12:00
Lorient B 1 - 1 Granville FRA D4
07/02/2026 12:00
Lorient B 1 - 0 Chauray Fc FRA D4
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Les Herbiers

Les Herbiers

Trận gần đây

Lorient B

Lorient B

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Les Herbiers Les Herbiers
Lorient B Lorient B
Cú sút
Les Herbiers
Les Herbiers
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lorient B
Lorient B
Tổng cú sút
9.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Les Herbiers Les Herbiers Đường chuyền Lorient B Lorient B
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Les Herbiers
Les Herbiers
30
Số trận đã đấu
Lorient B
Lorient B
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
5
0.17
2.47
74
Phạt góc
78
2.60
0.70
21
Ném biên
22
0.73
0.40
12
Việt vị
6
0.20
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Les Herbiers
Les Herbiers
THẺ PHẠT
Lorient B
Lorient B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.10
33
Thẻ vàng
18
0.60
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.17
3.00
90
Số lỗi
22
0.73
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00