Leoben vs FC Liefering: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Leoben
Hạng 3 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
1
1-2
FT
19/04/2024 12:10
FC Liefering
Hạng 6 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Leoben vs FC Liefering trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Leoben đang đứng thứ 3 với 51 điểm sau 30 trận.
  • FC Liefering xếp thứ 6 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Leoben thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Leoben và FC Liefering mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:10

2024-04-19

Leoben vs FC Liefering - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Leoben
Leoben
FC Liefering
FC Liefering
2024-04-19 12:10
41
26
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.16
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
7℃~8℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grazer AK Grazer AK
69 30 21 6 3 57 27 30
02 SV Ried SV Ried
59 30 18 5 7 67 22 45
03 Leoben Leoben
51 30 15 6 9 47 31 16
04 First Wien 1894 First Wien 1894
51 30 15 6 9 52 39 13
05 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
49 30 13 10 7 45 33 12
06 FC Liefering FC Liefering
47 30 13 8 9 51 40 11
07 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
47 30 13 8 9 42 31 11
08 SV Horn SV Horn
41 30 13 2 15 40 48 -8
09 St.Polten St.Polten
40 30 12 4 14 46 52 -6
10 SC Bregenz SC Bregenz
39 30 11 6 13 38 45 -7
11 Lafnitz Lafnitz
37 30 11 4 15 48 57 -9
12 Kapfenberg Kapfenberg
35 30 9 8 13 42 54 -12
13 SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
35 30 10 5 15 40 58 -18
14 FC Dornbirn 1913 FC Dornbirn 1913
33 30 10 3 17 32 51 -19
15 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
23 30 5 8 17 39 67 -28
16 SKU Amstetten SKU Amstetten
16 30 3 7 20 30 61 -31
Đối đầu
29/09/2023 12:10
FC Liefering FC Liefering
2 - 2
Leoben Leoben
AUT D2
Leoben
0
0%
Hòa
1
100%
FC Liefering
0
0%
Leoben Leoben 6 trận gần nhất
12/04/2024 14:30
Floridsdorfer AC 0 - 2 Leoben AUT D2
06/04/2024 08:30
Grazer AK 1 - 1 Leoben AUT D2
03/04/2024 14:45
Leoben 0 - 3 Rapid Wien AUT CUP
29/03/2024 13:10
Leoben 0 - 0 Kapfenberg AUT D2
15/03/2024 13:10
First Wien 1894 1 - 0 Leoben AUT D2
08/03/2024 15:30
Leoben 1 - 0 SV Ried AUT D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Liefering FC Liefering
12/04/2024 12:10
FC Liefering 2 - 0 Grazer AK AUT D2
05/04/2024 12:10
SV Stripfing Weiden 1 - 2 FC Liefering AUT D2
31/03/2024 06:30
FC Liefering 4 - 1 Floridsdorfer AC AUT D2
15/03/2024 13:10
SV Ried 3 - 2 FC Liefering AUT D2
08/03/2024 13:10
SC Bregenz 1 - 1 FC Liefering AUT D2
02/03/2024 09:30
FC Liefering 3 - 1 St.Polten AUT D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Leoben

Leoben

Trận gần đây

FC Liefering

FC Liefering

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)22 8(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Leoben Leoben
FC Liefering FC Liefering
Cú sút
Leoben
Leoben
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 3.00
FC Liefering
FC Liefering
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 3.62
Leoben Leoben Đường chuyền FC Liefering FC Liefering
Tổng đường chuyền
299
TB 299 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
4986
TB 384 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Leoben
Leoben
30
Số trận đã đấu
FC Liefering
FC Liefering
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
3
0.10
5.80
174
Phạt góc
167
5.57
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.07
32
Việt vị
69
2.30
2.57
77
Thủ môn cứu thua
84
2.80
Leoben
Leoben
THẺ PHẠT
FC Liefering
FC Liefering
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
56
Thẻ vàng
77
2.57
0.10
3
Thẻ đỏ
6
0.20
11.53
346
Số lỗi
380
12.67
0.53
16
Tắc bóng
221
7.37